teazles

[Mỹ]/ˈtiːzl/
[Anh]/ˈtiːzl/

Dịch

n. pl. dạng số nhiều của teazle; một loài thực vật có hoa gai được dùng để làm phồng sợi vải
v. 3rd pers. sing. pres. thì hiện tại ngôi thứ ba số ít của teazle; làm phồng sợi vải

Cụm từ & Cách kết hợp

teazled fabric

Vietnamese_translation

teazle heads

Vietnamese_translation

teazles and nappers

Vietnamese_translation

teazled velvet

Vietnamese_translation

wild teazles

Vietnamese_translation

teazle plants

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay