technetiums isotopes
đồng vị của technetium
technetiums compounds
hợp chất của technetium
technetiums properties
tính chất của technetium
technetiums applications
ứng dụng của technetium
technetiums sources
nguồn của technetium
technetiums analysis
phân tích technetium
technetiums usage
sử dụng technetium
technetiums detection
phát hiện technetium
technetiums stability
tính ổn định của technetium
technetiums reactions
phản ứng của technetium
technetiums are used in medical imaging.
Téc-nét-tium được sử dụng trong chụp ảnh y tế.
the properties of technetiums are fascinating.
Những đặc tính của technetium rất thú vị.
scientists study technetiums for their radioactive properties.
Các nhà khoa học nghiên cứu technetium vì những đặc tính phóng xạ của chúng.
technetiums can be found in certain nuclear reactions.
Technetium có thể được tìm thấy trong một số phản ứng hạt nhân.
technetiums are important in the field of radiopharmacy.
Technetium rất quan trọng trong lĩnh vực dược phẩm hạt nhân.
the discovery of technetiums changed nuclear chemistry.
Sự phát hiện ra technetium đã thay đổi hóa học hạt nhân.
technetiums are often used as tracers in research.
Technetium thường được sử dụng làm chất đánh dấu trong nghiên cứu.
understanding technetiums helps improve cancer treatments.
Hiểu rõ về technetium giúp cải thiện các phương pháp điều trị ung thư.
technetiums have a short half-life, making them useful.
Technetium có chu kỳ bán rã ngắn, khiến chúng trở nên hữu ích.
researchers are exploring new applications for technetiums.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng mới cho technetium.
technetiums isotopes
đồng vị của technetium
technetiums compounds
hợp chất của technetium
technetiums properties
tính chất của technetium
technetiums applications
ứng dụng của technetium
technetiums sources
nguồn của technetium
technetiums analysis
phân tích technetium
technetiums usage
sử dụng technetium
technetiums detection
phát hiện technetium
technetiums stability
tính ổn định của technetium
technetiums reactions
phản ứng của technetium
technetiums are used in medical imaging.
Téc-nét-tium được sử dụng trong chụp ảnh y tế.
the properties of technetiums are fascinating.
Những đặc tính của technetium rất thú vị.
scientists study technetiums for their radioactive properties.
Các nhà khoa học nghiên cứu technetium vì những đặc tính phóng xạ của chúng.
technetiums can be found in certain nuclear reactions.
Technetium có thể được tìm thấy trong một số phản ứng hạt nhân.
technetiums are important in the field of radiopharmacy.
Technetium rất quan trọng trong lĩnh vực dược phẩm hạt nhân.
the discovery of technetiums changed nuclear chemistry.
Sự phát hiện ra technetium đã thay đổi hóa học hạt nhân.
technetiums are often used as tracers in research.
Technetium thường được sử dụng làm chất đánh dấu trong nghiên cứu.
understanding technetiums helps improve cancer treatments.
Hiểu rõ về technetium giúp cải thiện các phương pháp điều trị ung thư.
technetiums have a short half-life, making them useful.
Technetium có chu kỳ bán rã ngắn, khiến chúng trở nên hữu ích.
researchers are exploring new applications for technetiums.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng mới cho technetium.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay