| số nhiều | technics |
technic skill
kỹ năng kỹ thuật
technic approach
phương pháp kỹ thuật
technic support
hỗ trợ kỹ thuật
technic analysis
phân tích kỹ thuật
technic training
đào tạo kỹ thuật
technic expertise
chuyên môn kỹ thuật
technic innovation
đổi mới kỹ thuật
technic evaluation
đánh giá kỹ thuật
technic resources
nguồn lực kỹ thuật
technic documentation
tài liệu kỹ thuật
he is skilled in various technic methods.
anh ấy có kỹ năng trong nhiều phương pháp kỹ thuật.
the technic of painting requires patience.
kỹ thuật hội họa đòi hỏi sự kiên nhẫn.
they used a new technic in their research.
họ đã sử dụng một kỹ thuật mới trong nghiên cứu của họ.
her technic in playing the piano is impressive.
kỹ thuật chơi piano của cô ấy rất ấn tượng.
understanding the technic behind the project is essential.
hiểu được kỹ thuật đằng sau dự án là điều cần thiết.
the engineer demonstrated a unique technic for solving problems.
kỹ sư đã trình bày một kỹ thuật độc đáo để giải quyết các vấn đề.
mastering the technic of negotiation can lead to success.
thành thạo kỹ thuật đàm phán có thể dẫn đến thành công.
she learned the technic of digital marketing.
cô ấy đã học kỹ thuật marketing kỹ thuật số.
his technic in photography captures amazing moments.
kỹ thuật nhiếp ảnh của anh ấy ghi lại những khoảnh khắc tuyệt vời.
they are exploring new technic in sustainable energy.
họ đang khám phá những kỹ thuật mới trong năng lượng bền vững.
technic skill
kỹ năng kỹ thuật
technic approach
phương pháp kỹ thuật
technic support
hỗ trợ kỹ thuật
technic analysis
phân tích kỹ thuật
technic training
đào tạo kỹ thuật
technic expertise
chuyên môn kỹ thuật
technic innovation
đổi mới kỹ thuật
technic evaluation
đánh giá kỹ thuật
technic resources
nguồn lực kỹ thuật
technic documentation
tài liệu kỹ thuật
he is skilled in various technic methods.
anh ấy có kỹ năng trong nhiều phương pháp kỹ thuật.
the technic of painting requires patience.
kỹ thuật hội họa đòi hỏi sự kiên nhẫn.
they used a new technic in their research.
họ đã sử dụng một kỹ thuật mới trong nghiên cứu của họ.
her technic in playing the piano is impressive.
kỹ thuật chơi piano của cô ấy rất ấn tượng.
understanding the technic behind the project is essential.
hiểu được kỹ thuật đằng sau dự án là điều cần thiết.
the engineer demonstrated a unique technic for solving problems.
kỹ sư đã trình bày một kỹ thuật độc đáo để giải quyết các vấn đề.
mastering the technic of negotiation can lead to success.
thành thạo kỹ thuật đàm phán có thể dẫn đến thành công.
she learned the technic of digital marketing.
cô ấy đã học kỹ thuật marketing kỹ thuật số.
his technic in photography captures amazing moments.
kỹ thuật nhiếp ảnh của anh ấy ghi lại những khoảnh khắc tuyệt vời.
they are exploring new technic in sustainable energy.
họ đang khám phá những kỹ thuật mới trong năng lượng bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay