technics

[US]/ˈtɛknɪks/
[UK]/ˈtɛknɪks/
Frequency: Very High

Translation

n.nghiên cứu về nghề thủ công và kỹ thuật; phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể; tay nghề hoặc nghệ thuật của một kỹ năng cụ thể

Phrases & Collocations

audio technics

kỹ thuật âm thanh

video technics

kỹ thuật video

film technics

kỹ thuật phim

sound technics

kỹ thuật âm thanh

dance technics

kỹ thuật khiêu vũ

design technics

kỹ thuật thiết kế

lighting technics

kỹ thuật chiếu sáng

cooking technics

kỹ thuật nấu ăn

painting technics

kỹ thuật hội họa

writing technics

kỹ thuật viết

Example Sentences

he is learning new technics for painting.

anh ấy đang học những kỹ thuật mới để vẽ tranh.

modern technics have changed the way we communicate.

những kỹ thuật hiện đại đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

she applied different technics to improve her writing.

cô ấy đã áp dụng các kỹ thuật khác nhau để cải thiện khả năng viết của mình.

understanding these technics is crucial for success.

hiểu những kỹ thuật này rất quan trọng để thành công.

they are developing new technics in robotics.

họ đang phát triển các kỹ thuật mới trong lĩnh vực robot.

he teaches technics for effective public speaking.

anh ấy dạy các kỹ thuật để nói trước công chúng hiệu quả.

these technics can enhance your performance.

những kỹ thuật này có thể nâng cao hiệu suất của bạn.

she specializes in technics for digital marketing.

cô ấy chuyên về các kỹ thuật trong lĩnh vực marketing kỹ thuật số.

mastering these technics takes time and practice.

làm chủ những kỹ thuật này cần thời gian và luyện tập.

he is known for his innovative technics in photography.

anh ấy nổi tiếng với những kỹ thuật sáng tạo trong lĩnh vực nhiếp ảnh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now