technologic advancement
tiến bộ công nghệ
technologic innovation
đổi mới công nghệ
technologic development
phát triển công nghệ
technologic change
thay đổi công nghệ
technologic impact
tác động của công nghệ
technologic revolution
cuộc cách mạng công nghệ
technologic solutions
các giải pháp công nghệ
technologic trends
xu hướng công nghệ
technologic integration
tích hợp công nghệ
technologic landscape
bối cảnh công nghệ
technologic advancements are changing the way we live.
những tiến bộ công nghệ đang thay đổi cách chúng ta sống.
many technologic innovations have emerged in recent years.
nhiều đổi mới công nghệ đã xuất hiện trong những năm gần đây.
she works in a technologic field that focuses on artificial intelligence.
cô ấy làm việc trong một lĩnh vực công nghệ tập trung vào trí tuệ nhân tạo.
technologic solutions can help improve efficiency in businesses.
các giải pháp công nghệ có thể giúp cải thiện hiệu quả trong kinh doanh.
his technologic expertise is highly valued in the industry.
chuyên môn công nghệ của anh ấy được đánh giá cao trong ngành.
the conference will showcase the latest technologic trends.
hội nghị sẽ giới thiệu những xu hướng công nghệ mới nhất.
understanding technologic concepts is essential for modern education.
hiểu các khái niệm công nghệ là điều cần thiết cho giáo dục hiện đại.
technologic developments are reshaping our communication methods.
những phát triển công nghệ đang định hình lại các phương pháp giao tiếp của chúng ta.
investing in technologic infrastructure is crucial for growth.
đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ là rất quan trọng cho sự phát triển.
she is passionate about exploring new technologic possibilities.
cô ấy đam mê khám phá những khả năng công nghệ mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay