technologists

[Mỹ]/[tekˈnɒlədʒɪsts]/
[Anh]/[tekˈnɑːlədʒɪsts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người phát triển và ứng dụng công nghệ; Những cá nhân tham gia vào việc nghiên cứu và phát triển công nghệ; Những người làm việc trong lĩnh vực công nghệ.

Cụm từ & Cách kết hợp

leading technologists

các nhà công nghệ hàng đầu

hiring technologists

thuê tuyển các nhà công nghệ

young technologists

các nhà công nghệ trẻ

skilled technologists

các nhà công nghệ có kỹ năng

future technologists

các nhà công nghệ tương lai

innovative technologists

các nhà công nghệ sáng tạo

meet technologists

gặp các nhà công nghệ

support technologists

hỗ trợ các nhà công nghệ

train technologists

đào tạo các nhà công nghệ

tech technologists

các nhà công nghệ tech

Câu ví dụ

many technologists are working on artificial intelligence applications.

Nhiều nhà công nghệ đang làm việc trên các ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

the company hired several talented technologists to join their team.

Công ty đã thuê một số nhà công nghệ tài năng để gia nhập nhóm của họ.

experienced technologists are crucial for developing new software.

Các nhà công nghệ có kinh nghiệm là rất quan trọng để phát triển phần mềm mới.

young technologists are eager to learn about blockchain technology.

Các nhà công nghệ trẻ háo hức tìm hiểu về công nghệ blockchain.

the conference attracted technologists from around the globe.

Hội nghị đã thu hút các nhà công nghệ từ khắp nơi trên thế giới.

dedicated technologists are pushing the boundaries of virtual reality.

Các nhà công nghệ tận tâm đang vượt qua giới hạn của thực tế ảo.

creative technologists can find innovative solutions to complex problems.

Các nhà công nghệ sáng tạo có thể tìm thấy các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề phức tạp.

ethical considerations are important for all technologists.

Các cân nhắc về đạo đức là quan trọng đối với tất cả các nhà công nghệ.

forward-thinking technologists anticipate future technological trends.

Các nhà công nghệ có tầm nhìn xa đang dự đoán các xu hướng công nghệ trong tương lai.

data-driven technologists use analytics to improve product performance.

Các nhà công nghệ dựa trên dữ liệu sử dụng phân tích để cải thiện hiệu suất sản phẩm.

passionate technologists often contribute to open-source projects.

Các nhà công nghệ nhiệt tình thường đóng góp vào các dự án mã nguồn mở.

resourceful technologists can overcome technical challenges effectively.

Các nhà công nghệ tháo vát có thể vượt qua các thách thức kỹ thuật một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay