teddybear

[US]/ˈtedibɛə/
[UK]/ˈtɛdiˌbɛr/
Frequency: Very High

Translation

n. một con gấu bông
na. một con gấu nhồi bông, thường mềm và dễ thương
Word Forms
số nhiềuteddybears

Phrases & Collocations

my teddybear

con gấu bông của tôi

soft teddybear

con gấu bông mềm

cuddly teddybear

con gấu bông ấm áp

teddybears

những con gấu bông

huggable teddybear

con gấu bông ôm được

sleeping teddybear

con gấu bông đang ngủ

Example Sentences

my daughter has a huge teddy bear collection in her room.

Con gái tôi có một bộ sưu tập gấu bông khổng lồ trong phòng.

he still sleeps with his childhood teddy bear every night.

Anh ấy vẫn ngủ cùng con gấu bông thời thơ ấu mỗi đêm.

the teddy bear is so cuddly and soft that i want to hug it.

Con gấu bông mềm mại và ấm áp đến mức tôi muốn ôm nó.

she received a beautiful vintage teddy bear as a birthday gift.

Cô ấy đã nhận được một con gấu bông cổ điển đẹp như một món quà sinh nhật.

the little boy clutched his stuffed teddy bear tightly during the flight.

Người đàn ông nhỏ nắm chặt con gấu bông của mình trong chuyến bay.

my teddy bear companion has been with me through many difficult times.

Bạn đồng hành gấu bông của tôi đã ở bên tôi qua nhiều thời kỳ khó khăn.

there is a teddy bear obsession among adults collecting rare bears.

Có một sự mê mẩn gấu bông trong số những người lớn sưu tập những chú gấu hiếm.

grandma gave me a handmade teddy bear when i was born.

Bà nội đã tặng tôi một con gấu bông thủ công khi tôi chào đời.

the teddy bear sits on the bed, waiting for its owner to come home.

Con gấu bông ngồi trên giường, chờ đợi chủ nhân của nó trở về nhà.

children often form strong emotional attachments to their teddy bears.

Các em nhỏ thường hình thành những mối liên kết cảm xúc mạnh mẽ với những chú gấu bông của mình.

the antique teddy bear is worth a lot of money to collectors.

Con gấu bông cổ điển này có giá trị rất lớn đối với các nhà sưu tập.

she bought a fluffy teddy bear as a comfort item for her office.

Cô ấy đã mua một con gấu bông xù để làm vật dụng an ủi cho văn phòng của cô ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now