teed

[Mỹ]/tiːd/
[Anh]/tiːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đặt (một quả bóng) lên tee; chuẩn bị phục vụ; bắt đầu một trận golf; làm tức giận

Cụm từ & Cách kết hợp

tee it

gạt bóng

teed up

đã sẵn sàng đánh

teed off

bắt đầu đánh

tee time

thời gian đánh bóng

tee box

khu đánh tee

teed away

đánh bóng đi

teed high

đánh bóng cao

teed low

đánh bóng thấp

teed straight

đánh bóng thẳng

teed well

đánh bóng tốt

Câu ví dụ

he teed off at dawn to avoid the crowds.

Anh ấy đã đánh tee vào lúc bình minh để tránh đám đông.

the golfer teed up his ball carefully.

Người chơi golf đã đặt bóng lên tee cẩn thận.

she teed off from the championship tee.

Cô ấy đã đánh tee từ vị trí tee vô địch.

after he teed off, he felt confident about his game.

Sau khi anh ấy đánh tee, anh ấy cảm thấy tự tin về trận đấu của mình.

they teed off early to beat the heat.

Họ đã đánh tee sớm để tránh nóng.

the tournament began when the first player teed off.

Giải đấu bắt đầu khi người chơi đầu tiên đánh tee.

he always tees off with a driver on the first hole.

Anh ấy luôn đánh tee với gậy driver ở lỗ số một.

she teed off and watched her ball soar through the air.

Cô ấy đã đánh tee và nhìn bóng của mình bay vút lên không trung.

make sure to tee off on time for your tee time.

Hãy chắc chắn đánh tee đúng giờ theo giờ tee của bạn.

he teed off with enthusiasm, eager to play.

Anh ấy đánh tee với sự nhiệt tình, háo hức được chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay