tee it
gạt bóng
teed up
đã sẵn sàng đánh
teed off
bắt đầu đánh
tee time
thời gian đánh bóng
tee box
khu đánh tee
teed away
đánh bóng đi
teed high
đánh bóng cao
teed low
đánh bóng thấp
teed straight
đánh bóng thẳng
teed well
đánh bóng tốt
he teed off at dawn to avoid the crowds.
Anh ấy đã đánh tee vào lúc bình minh để tránh đám đông.
the golfer teed up his ball carefully.
Người chơi golf đã đặt bóng lên tee cẩn thận.
she teed off from the championship tee.
Cô ấy đã đánh tee từ vị trí tee vô địch.
after he teed off, he felt confident about his game.
Sau khi anh ấy đánh tee, anh ấy cảm thấy tự tin về trận đấu của mình.
they teed off early to beat the heat.
Họ đã đánh tee sớm để tránh nóng.
the tournament began when the first player teed off.
Giải đấu bắt đầu khi người chơi đầu tiên đánh tee.
he always tees off with a driver on the first hole.
Anh ấy luôn đánh tee với gậy driver ở lỗ số một.
she teed off and watched her ball soar through the air.
Cô ấy đã đánh tee và nhìn bóng của mình bay vút lên không trung.
make sure to tee off on time for your tee time.
Hãy chắc chắn đánh tee đúng giờ theo giờ tee của bạn.
he teed off with enthusiasm, eager to play.
Anh ấy đánh tee với sự nhiệt tình, háo hức được chơi.
tee it
gạt bóng
teed up
đã sẵn sàng đánh
teed off
bắt đầu đánh
tee time
thời gian đánh bóng
tee box
khu đánh tee
teed away
đánh bóng đi
teed high
đánh bóng cao
teed low
đánh bóng thấp
teed straight
đánh bóng thẳng
teed well
đánh bóng tốt
he teed off at dawn to avoid the crowds.
Anh ấy đã đánh tee vào lúc bình minh để tránh đám đông.
the golfer teed up his ball carefully.
Người chơi golf đã đặt bóng lên tee cẩn thận.
she teed off from the championship tee.
Cô ấy đã đánh tee từ vị trí tee vô địch.
after he teed off, he felt confident about his game.
Sau khi anh ấy đánh tee, anh ấy cảm thấy tự tin về trận đấu của mình.
they teed off early to beat the heat.
Họ đã đánh tee sớm để tránh nóng.
the tournament began when the first player teed off.
Giải đấu bắt đầu khi người chơi đầu tiên đánh tee.
he always tees off with a driver on the first hole.
Anh ấy luôn đánh tee với gậy driver ở lỗ số một.
she teed off and watched her ball soar through the air.
Cô ấy đã đánh tee và nhìn bóng của mình bay vút lên không trung.
make sure to tee off on time for your tee time.
Hãy chắc chắn đánh tee đúng giờ theo giờ tee của bạn.
he teed off with enthusiasm, eager to play.
Anh ấy đánh tee với sự nhiệt tình, háo hức được chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay