strict teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain nghiêm ngặt
social teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain xã hội
cultural teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain văn hóa
absolute teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain tuyệt đối
personal teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain cá nhân
religious teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain tôn giáo
political teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain chính trị
radical teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain triệt để
voluntary teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain tự nguyện
temporary teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain tạm thời
many people practice teetotalisms to maintain a healthy lifestyle.
nhiều người thực hành kiêng rượu để duy trì lối sống lành mạnh.
teetotalisms are often adopted during religious gatherings.
kiêng rượu thường được áp dụng trong các buổi tụ họp tôn giáo.
he embraced teetotalisms after realizing the negative effects of alcohol.
anh ấy đã chấp nhận kiêng rượu sau khi nhận ra những tác động tiêu cực của rượu.
teetotalisms can promote better mental clarity and focus.
kiêng rượu có thể thúc đẩy sự minh mẫn và tập trung tinh thần tốt hơn.
many support teetotalisms as a way to combat addiction.
nhiều người ủng hộ kiêng rượu như một cách để chống lại sự nghiện.
teetotalisms can create a more inclusive environment for non-drinkers.
kiêng rượu có thể tạo ra một môi trường hòa nhập hơn cho những người không uống rượu.
she advocates for teetotalisms among young people.
cô ấy ủng hộ kiêng rượu trong giới trẻ.
teetotalisms are sometimes viewed as a personal choice for well-being.
kiêng rượu đôi khi được xem là một lựa chọn cá nhân cho sức khỏe.
in some cultures, teetotalisms are highly respected and encouraged.
trong một số nền văn hóa, kiêng rượu được rất mực tôn trọng và khuyến khích.
teetotalisms can lead to stronger social connections among peers.
kiêng rượu có thể dẫn đến những kết nối xã hội mạnh mẽ hơn giữa bạn bè.
strict teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain nghiêm ngặt
social teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain xã hội
cultural teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain văn hóa
absolute teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain tuyệt đối
personal teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain cá nhân
religious teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain tôn giáo
political teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain chính trị
radical teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain triệt để
voluntary teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain tự nguyện
temporary teetotalisms
chủ nghĩa thanh abstain tạm thời
many people practice teetotalisms to maintain a healthy lifestyle.
nhiều người thực hành kiêng rượu để duy trì lối sống lành mạnh.
teetotalisms are often adopted during religious gatherings.
kiêng rượu thường được áp dụng trong các buổi tụ họp tôn giáo.
he embraced teetotalisms after realizing the negative effects of alcohol.
anh ấy đã chấp nhận kiêng rượu sau khi nhận ra những tác động tiêu cực của rượu.
teetotalisms can promote better mental clarity and focus.
kiêng rượu có thể thúc đẩy sự minh mẫn và tập trung tinh thần tốt hơn.
many support teetotalisms as a way to combat addiction.
nhiều người ủng hộ kiêng rượu như một cách để chống lại sự nghiện.
teetotalisms can create a more inclusive environment for non-drinkers.
kiêng rượu có thể tạo ra một môi trường hòa nhập hơn cho những người không uống rượu.
she advocates for teetotalisms among young people.
cô ấy ủng hộ kiêng rượu trong giới trẻ.
teetotalisms are sometimes viewed as a personal choice for well-being.
kiêng rượu đôi khi được xem là một lựa chọn cá nhân cho sức khỏe.
in some cultures, teetotalisms are highly respected and encouraged.
trong một số nền văn hóa, kiêng rượu được rất mực tôn trọng và khuyến khích.
teetotalisms can lead to stronger social connections among peers.
kiêng rượu có thể dẫn đến những kết nối xã hội mạnh mẽ hơn giữa bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay