teetotalisms

[Mỹ]/ˈtiːˌtəʊtəˌlɪzəmz/
[Anh]/ˈtiˌtoʊtəˌlɪzəmz/

Dịch

n. thực hành hoặc chính sách kiêng rượu hoàn toàn

Cụm từ & Cách kết hợp

strict teetotalisms

chủ nghĩa thanh abstain nghiêm ngặt

social teetotalisms

chủ nghĩa thanh abstain xã hội

cultural teetotalisms

chủ nghĩa thanh abstain văn hóa

absolute teetotalisms

chủ nghĩa thanh abstain tuyệt đối

personal teetotalisms

chủ nghĩa thanh abstain cá nhân

religious teetotalisms

chủ nghĩa thanh abstain tôn giáo

political teetotalisms

chủ nghĩa thanh abstain chính trị

radical teetotalisms

chủ nghĩa thanh abstain triệt để

voluntary teetotalisms

chủ nghĩa thanh abstain tự nguyện

temporary teetotalisms

chủ nghĩa thanh abstain tạm thời

Câu ví dụ

many people practice teetotalisms to maintain a healthy lifestyle.

nhiều người thực hành kiêng rượu để duy trì lối sống lành mạnh.

teetotalisms are often adopted during religious gatherings.

kiêng rượu thường được áp dụng trong các buổi tụ họp tôn giáo.

he embraced teetotalisms after realizing the negative effects of alcohol.

anh ấy đã chấp nhận kiêng rượu sau khi nhận ra những tác động tiêu cực của rượu.

teetotalisms can promote better mental clarity and focus.

kiêng rượu có thể thúc đẩy sự minh mẫn và tập trung tinh thần tốt hơn.

many support teetotalisms as a way to combat addiction.

nhiều người ủng hộ kiêng rượu như một cách để chống lại sự nghiện.

teetotalisms can create a more inclusive environment for non-drinkers.

kiêng rượu có thể tạo ra một môi trường hòa nhập hơn cho những người không uống rượu.

she advocates for teetotalisms among young people.

cô ấy ủng hộ kiêng rượu trong giới trẻ.

teetotalisms are sometimes viewed as a personal choice for well-being.

kiêng rượu đôi khi được xem là một lựa chọn cá nhân cho sức khỏe.

in some cultures, teetotalisms are highly respected and encouraged.

trong một số nền văn hóa, kiêng rượu được rất mực tôn trọng và khuyến khích.

teetotalisms can lead to stronger social connections among peers.

kiêng rượu có thể dẫn đến những kết nối xã hội mạnh mẽ hơn giữa bạn bè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay