teff

[Mỹ]/tɛf/
[Anh]/tɛf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại hạt có nguồn gốc từ Ethiopia.; Một loài cây được trồng để lấy hạt ăn được.

Cụm từ & Cách kết hợp

teff grain

ngũ cốc teff

teff flour

bột teff

teff seeds

hạt teff

teff porridge

cháo teff

teff bread

bánh mì teff

teff pancakes

bánh kếp teff

teff salad

salad teff

teff nutrition

dinh dưỡng teff

teff recipes

công thức teff

teff benefits

lợi ích của teff

Câu ví dụ

teff is a nutritious grain that is gluten-free.

lúa teff là một loại ngũ cốc giàu dinh dưỡng và không chứa gluten.

many people use teff flour for baking.

nhiều người sử dụng bột mì teff để làm bánh.

teff is a staple food in ethiopian cuisine.

teff là một món ăn chủ yếu trong ẩm thực Ethiopia.

you can add teff to smoothies for extra nutrition.

bạn có thể thêm teff vào sinh tố để tăng cường dinh dưỡng.

teff seeds are tiny but packed with protein.

hạt teff nhỏ nhưng chứa nhiều protein.

people are increasingly aware of the benefits of teff.

mọi người ngày càng nhận thức được những lợi ích của teff.

teff can be used as a substitute for rice or quinoa.

teff có thể được sử dụng thay thế cho gạo hoặc quinoa.

cooking teff is simple and quick.

nấu teff rất đơn giản và nhanh chóng.

teff contains essential amino acids that are beneficial for health.

teff chứa các axit amin thiết yếu có lợi cho sức khỏe.

many athletes incorporate teff into their diets for energy.

nhiều vận động viên bổ sung teff vào chế độ ăn uống của họ để có thêm năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay