teiid

[Mỹ]/ˈtiːɪd/
[Anh]/ˈtiːɪd/

Dịch

n. một loại thằn lằn được biết đến với tên gọi teiid
adj. thuộc về hoặc liên quan đến thằn lằn teiid
Word Forms
số nhiềuteiids

Cụm từ & Cách kết hợp

teiid server

máy chủ teiid

teiid database

cơ sở dữ liệu teiid

teiid query

truy vấn teiid

teiid connection

kết nối teiid

teiid instance

thể hiện teiid

teiid driver

trình điều khiển teiid

teiid model

mô hình teiid

teiid integration

tích hợp teiid

teiid support

hỗ trợ teiid

teiid interface

giao diện teiid

Câu ví dụ

teiid is an open-source data virtualization system.

teiid là một hệ thống ảo hóa dữ liệu mã nguồn mở.

with teiid, you can access multiple data sources seamlessly.

Với teiid, bạn có thể truy cập nhiều nguồn dữ liệu một cách liền mạch.

teiid allows you to create a unified data view.

Teiid cho phép bạn tạo một chế độ xem dữ liệu thống nhất.

many organizations use teiid for data integration.

Nhiều tổ chức sử dụng teiid để tích hợp dữ liệu.

you can query data from different databases using teiid.

Bạn có thể truy vấn dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu khác nhau bằng teiid.

teiid supports various data formats and protocols.

Teiid hỗ trợ nhiều định dạng và giao thức dữ liệu.

learning teiid can enhance your data management skills.

Học teiid có thể nâng cao kỹ năng quản lý dữ liệu của bạn.

teiid provides a powerful sql interface for querying data.

Teiid cung cấp một giao diện sql mạnh mẽ để truy vấn dữ liệu.

developers appreciate the flexibility of teiid for data access.

Các nhà phát triển đánh giá cao tính linh hoạt của teiid để truy cập dữ liệu.

teiid can help streamline your business intelligence processes.

Teiid có thể giúp đơn giản hóa các quy trình thông tin kinh doanh của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay