teju lizard
thằn lằn teju
teju habitat
môi trường sống của teju
teju population
dân số teju
teju species
loài teju
teju conservation
bảo tồn teju
teju research
nghiên cứu về teju
teju study
đề tài nghiên cứu về teju
teju observation
quan sát teju
teju monitoring
theo dõi teju
teju ecosystem
hệ sinh thái teju
the teju lizard basked on the warm rock in the afternoon sun.
Con thằn lằn teju nằm phơi nắng trên tảng đá ấm vào buổi chiều.
local farmers have reported seeing the teju near the riverbanks.
Những nông dân địa phương đã báo cáo việc nhìn thấy con teju gần bờ sông.
the teju is known for its distinctive patterned skin.
Con teju được biết đến với làn da có mô hình đặc trưng.
scientists are studying the teju's adaptation to desert environments.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng thích nghi của teju với môi trường sa mạc.
the teju eggs were carefully collected for conservation efforts.
Trứng của teju đã được thu thập cẩn thận để phục vụ các nỗ lực bảo tồn.
children at the zoo were fascinated by the sleeping teju.
Các em nhỏ ở sở thú đã bị thu hút bởi con teju đang ngủ.
the indigenous people have traditional stories about the teju.
Người dân bản địa có những câu chuyện truyền thống về teju.
veterinarians are treating the injured teju at the wildlife center.
Các bác sĩ thú y đang điều trị cho con teju bị thương tại trung tâm bảo tồn hoang dã.
the teju moved slowly through the tall grass searching for food.
Con teju di chuyển chậm rãi qua thảm cỏ cao để tìm thức ăn.
researchers observed the teju hunting behavior at dawn.
Các nhà nghiên cứu đã quan sát hành vi săn mồi của teju vào lúc bình minh.
teju lizard
thằn lằn teju
teju habitat
môi trường sống của teju
teju population
dân số teju
teju species
loài teju
teju conservation
bảo tồn teju
teju research
nghiên cứu về teju
teju study
đề tài nghiên cứu về teju
teju observation
quan sát teju
teju monitoring
theo dõi teju
teju ecosystem
hệ sinh thái teju
the teju lizard basked on the warm rock in the afternoon sun.
Con thằn lằn teju nằm phơi nắng trên tảng đá ấm vào buổi chiều.
local farmers have reported seeing the teju near the riverbanks.
Những nông dân địa phương đã báo cáo việc nhìn thấy con teju gần bờ sông.
the teju is known for its distinctive patterned skin.
Con teju được biết đến với làn da có mô hình đặc trưng.
scientists are studying the teju's adaptation to desert environments.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng thích nghi của teju với môi trường sa mạc.
the teju eggs were carefully collected for conservation efforts.
Trứng của teju đã được thu thập cẩn thận để phục vụ các nỗ lực bảo tồn.
children at the zoo were fascinated by the sleeping teju.
Các em nhỏ ở sở thú đã bị thu hút bởi con teju đang ngủ.
the indigenous people have traditional stories about the teju.
Người dân bản địa có những câu chuyện truyền thống về teju.
veterinarians are treating the injured teju at the wildlife center.
Các bác sĩ thú y đang điều trị cho con teju bị thương tại trung tâm bảo tồn hoang dã.
the teju moved slowly through the tall grass searching for food.
Con teju di chuyển chậm rãi qua thảm cỏ cao để tìm thức ăn.
researchers observed the teju hunting behavior at dawn.
Các nhà nghiên cứu đã quan sát hành vi săn mồi của teju vào lúc bình minh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay