teju

[Mỹ]/tɛdʒuː/
[Anh]/tɛdʒuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềutejus

Cụm từ & Cách kết hợp

teju lizard

thằn lằn teju

teju habitat

môi trường sống của teju

teju population

dân số teju

teju species

loài teju

teju conservation

bảo tồn teju

teju research

nghiên cứu về teju

teju study

đề tài nghiên cứu về teju

teju observation

quan sát teju

teju monitoring

theo dõi teju

teju ecosystem

hệ sinh thái teju

Câu ví dụ

the teju lizard basked on the warm rock in the afternoon sun.

Con thằn lằn teju nằm phơi nắng trên tảng đá ấm vào buổi chiều.

local farmers have reported seeing the teju near the riverbanks.

Những nông dân địa phương đã báo cáo việc nhìn thấy con teju gần bờ sông.

the teju is known for its distinctive patterned skin.

Con teju được biết đến với làn da có mô hình đặc trưng.

scientists are studying the teju's adaptation to desert environments.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng thích nghi của teju với môi trường sa mạc.

the teju eggs were carefully collected for conservation efforts.

Trứng của teju đã được thu thập cẩn thận để phục vụ các nỗ lực bảo tồn.

children at the zoo were fascinated by the sleeping teju.

Các em nhỏ ở sở thú đã bị thu hút bởi con teju đang ngủ.

the indigenous people have traditional stories about the teju.

Người dân bản địa có những câu chuyện truyền thống về teju.

veterinarians are treating the injured teju at the wildlife center.

Các bác sĩ thú y đang điều trị cho con teju bị thương tại trung tâm bảo tồn hoang dã.

the teju moved slowly through the tall grass searching for food.

Con teju di chuyển chậm rãi qua thảm cỏ cao để tìm thức ăn.

researchers observed the teju hunting behavior at dawn.

Các nhà nghiên cứu đã quan sát hành vi săn mồi của teju vào lúc bình minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay