tegu

[Mỹ]/ˈteɪɡuː/
[Anh]/ˈteɪɡuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thằn lằn sống trên cây, đặc biệt là một loài thằn lằn thuộc chi Tupinambis ở Nam Mỹ
Các dạng của từ
số nhiềutegus

Cụm từ & Cách kết hợp

tegu lizard

thằn lằn tegu

tegu species

loài tegu

tegu care

chăm sóc tegu

tegu habitat

môi trường sống của tegu

tegu diet

chế độ ăn của tegu

tegu pet

vật nuôi tegu

tegus

tegu

tegu research

nghiên cứu về tegu

tegu conservation

bảo tồn tegu

baby tegu

con non tegu

Câu ví dụ

the tegu lizard basks under the heat lamp in its enclosure.

Con thằn lằn tegu nằm phơi mình dưới bóng đèn sưởi trong chuồng của nó.

tegu reptiles have become increasingly popular as exotic pets.

Loài rắn tegu đã trở nên ngày càng phổ biến như thú cưng ngoại lai.

the argentine tegu requires a large enclosure with proper humidity levels.

Loài tegu Argentina cần một chuồng lớn với mức độ ẩm phù hợp.

tegus have an omnivorous diet consisting of insects, fruits, and vegetables.

Tegu có chế độ ăn tạp gồm côn trùng, trái cây và rau củ.

wildlife agencies conduct tegu monitoring to track invasive populations.

Các cơ quan bảo tồn hoang dã tiến hành giám sát tegu để theo dõi các quần thể xâm lấn.

during winter months, tegus enter a period of brumation similar to hibernation.

Trong những tháng mùa đông, tegu sẽ trải qua giai đoạn brumation giống như ngủ đông.

tegu conservation programs aim to protect endangered native species.

Các chương trình bảo tồn tegu nhằm bảo vệ các loài bản địa đang bị đe dọa.

the tegu's thick scales provide excellent protection against predators.

Các vảy dày của tegu cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời trước các loài săn mồi.

captive-bred tegus typically adapt better to life as pets.

Các con tegu được nuôi nhốt thường thích nghi tốt hơn với cuộc sống làm thú cưng.

different tegu species vary greatly in size and coloration patterns.

Các loài tegu khác nhau có sự khác biệt lớn về kích thước và mô hình màu sắc.

maintaining the correct temperature gradient is essential for tegu health.

Duy trì độ dốc nhiệt độ đúng là rất cần thiết cho sức khỏe của tegu.

tegus are known for digging extensive burrows in their natural habitat.

Tegu nổi tiếng với việc đào các hang hốc rộng lớn trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

the juvenile tegu displays distinctive banding patterns on its body.

Con tegu non thể hiện các mô hình dải băng đặc trưng trên cơ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay