tekki

[Mỹ]/ˈtɛki/
[Anh]/ˈtɛki/

Dịch

n. quân kị sắt; kị binh nặng (thuật ngữ lịch sử chỉ những chiến binh cưỡi ngựa); bóng ma sắt (thuật ngữ mạng); Deji (tên thương hiệu hoặc phiên âm)
Các dạng của từ
số nhiềutekkis

Cụm từ & Cách kết hợp

tekking about

Vietnamese_translation

tekking up

Vietnamese_translation

tekki house

Vietnamese_translation

tekki spot

Vietnamese_translation

tekki time

Vietnamese_translation

tekkis everywhere

Vietnamese_translation

tekking around

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

tekki sandals offer excellent arch support for long walks.

Giày dép tekki cung cấp hỗ trợ cung chân tuyệt vời cho những chuyến đi bộ dài.

the tekki martial arts tournament attracted participants from around the world.

Giải đấu võ thuật tekki đã thu hút các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới.

she purchased tekki boots for her upcoming hiking adventure.

Cô đã mua đôi ủng tekki cho chuyến dã ngoại leo núi sắp tới của mình.

tekki technology has revolutionized the athletic footwear industry.

Công nghệ tekki đã cách mạng hóa ngành giày thể thao.

professional athletes consistently choose tekki equipment for their training.

Các vận động viên chuyên nghiệp luôn chọn thiết bị tekki cho việc tập luyện của họ.

the tekki brand is renowned for its exceptional durability and comfort.

Thương hiệu tekki nổi tiếng với độ bền và sự thoải mái tuyệt vời.

tekki sandals became extremely popular during the summer season.

Giày dép tekki trở nên rất phổ biến trong mùa hè.

many martial arts dojos strongly recommend tekki gear for beginners.

Nhiều trường võ thuật khuyên dùng trang bị tekki cho người mới bắt đầu.

the tekki collection features innovative designs released every spring.

Bộ sưu tập tekki có các thiết kế đổi mới được ra mắt mỗi mùa xuân.

tekki products must pass rigorous quality testing before market release.

Sản phẩm tekki phải trải qua các bài kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trước khi được đưa ra thị trường.

customers consistently praise tekki customer service for its quick response.

Khách hàng luôn khen ngợi dịch vụ khách hàng của tekki vì phản hồi nhanh chóng.

tekki footwear provides exceptional cushioning for marathon runners.

Giày tekki cung cấp đệm êm tuyệt vời cho các vận động viên chạy marathon.

the new tekki design incorporates advanced ergonomic features.

Thiết kế mới của tekki tích hợp các tính năng công thái học tiên tiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay