telco

[Mỹ]/ˈtɛlkəʊ/
[Anh]/ˈtɛlkoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.công ty điện thoại
Word Forms
số nhiềutelcoes

Cụm từ & Cách kết hợp

telco provider

nhà cung cấp dịch vụ viễn thông

telco industry

ngành công nghiệp viễn thông

telco services

dịch vụ viễn thông

telco network

mạng lưới viễn thông

telco solutions

giải pháp viễn thông

telco company

công ty viễn thông

telco sector

khu vực viễn thông

telco market

thị trường viễn thông

telco customer

khách hàng viễn thông

telco revenue

doanh thu viễn thông

Câu ví dụ

the telco industry is rapidly evolving.

ngành viễn thông đang phát triển rất nhanh chóng.

many telcos are investing in 5g technology.

nhiều công ty viễn thông đang đầu tư vào công nghệ 5G.

telco services are essential for modern communication.

các dịch vụ viễn thông là điều cần thiết cho giao tiếp hiện đại.

customer satisfaction is a priority for telcos.

sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên của các công ty viễn thông.

telco mergers can lead to better service offerings.

việc sáp nhập các công ty viễn thông có thể dẫn đến các gói dịch vụ tốt hơn.

regulations impact how telcos operate.

các quy định ảnh hưởng đến cách các công ty viễn thông hoạt động.

telcos are competing to offer the best plans.

các công ty viễn thông đang cạnh tranh để cung cấp các gói dịch vụ tốt nhất.

many telcos provide bundled services for customers.

nhiều công ty viễn thông cung cấp các dịch vụ theo gói cho khách hàng.

telco networks must ensure reliable connectivity.

các mạng lưới viễn thông phải đảm bảo kết nối đáng tin cậy.

investing in infrastructure is crucial for telcos.

đầu tư vào cơ sở hạ tầng là rất quan trọng đối với các công ty viễn thông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay