telencephalons

[Mỹ]/ˌtɛlənˈsɛfələn/
[Anh]/ˌtɛlənˈsɛfəlɒn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phần phía trước của não, bao gồm các bán cầu đại não; (tế bào) não trước (phôi).

Cụm từ & Cách kết hợp

telencephalon development

sự phát triển của vỏ não

telencephalon function

chức năng của vỏ não

telencephalon structure

cấu trúc của vỏ não

telencephalon anatomy

giải phẫu của vỏ não

telencephalon lesions

bệnh lý của vỏ não

telencephalon region

vùng vỏ não

telencephalon connectivity

kết nối của vỏ não

telencephalon pathways

đường dẫn của vỏ não

telencephalon research

nghiên cứu về vỏ não

telencephalon disorders

rối loạn của vỏ não

Câu ví dụ

the telencephalon plays a crucial role in higher brain functions.

võng mạc não đóng vai trò quan trọng trong các chức năng não bộ cao cấp.

researchers study the telencephalon to understand cognitive processes.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về võng mạc não để hiểu các quá trình nhận thức.

the telencephalon is involved in sensory perception and motor control.

võng mạc não liên quan đến cảm giác và kiểm soát vận động.

damage to the telencephalon can lead to various neurological disorders.

tổn thương võng mạc não có thể dẫn đến nhiều rối loạn thần kinh.

in mammals, the telencephalon is the largest part of the brain.

ở động vật có vú, võng mạc não là phần lớn nhất của não.

the development of the telencephalon is critical during early brain formation.

sự phát triển của võng mạc não rất quan trọng trong quá trình hình thành não bộ ban đầu.

neuroscientists investigate the telencephalon's role in emotional regulation.

các nhà khoa học thần kinh nghiên cứu vai trò của võng mạc não trong điều hòa cảm xúc.

functional imaging studies often focus on the telencephalon's activity.

các nghiên cứu về hình ảnh chức năng thường tập trung vào hoạt động của võng mạc não.

the telencephalon consists of several important structures, including the cortex.

võng mạc não bao gồm nhiều cấu trúc quan trọng, bao gồm vỏ não.

understanding the telencephalon can help in developing treatments for brain injuries.

hiểu về võng mạc não có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị chấn thương não.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay