telepathizing thoughts
trao đổi suy nghĩ bằng thần giao cách cảm
telepathizing feelings
trao đổi cảm xúc bằng thần giao cách cảm
telepathizing messages
trao đổi thông điệp bằng thần giao cách cảm
telepathizing ideas
trao đổi ý tưởng bằng thần giao cách cảm
telepathizing connections
trao đổi kết nối bằng thần giao cách cảm
telepathizing signals
trao đổi tín hiệu bằng thần giao cách cảm
telepathizing energy
trao đổi năng lượng bằng thần giao cách cảm
telepathizing awareness
trao đổi nhận thức bằng thần giao cách cảm
telepathizing experiences
trao đổi kinh nghiệm bằng thần giao cách cảm
telepathizing communication
trao đổi giao tiếp bằng thần giao cách cảm
they were telepathizing during the meditation session.
Họ đã giao tiếp bằng thần giao cách tâm trong buổi thiền định.
she believes in telepathizing with her pets.
Cô ấy tin vào việc giao tiếp bằng thần giao cách tâm với thú cưng của mình.
the two friends were telepathizing their thoughts.
Hai người bạn đã giao tiếp bằng thần giao cách tâm về những suy nghĩ của họ.
telepathizing can create a deeper connection.
Giao tiếp bằng thần giao cách tâm có thể tạo ra một kết nối sâu sắc hơn.
they practiced telepathizing to enhance their abilities.
Họ đã luyện tập giao tiếp bằng thần giao cách tâm để nâng cao khả năng của họ.
telepathizing is often depicted in science fiction.
Giao tiếp bằng thần giao cách tâm thường được miêu tả trong khoa học viễn tưởng.
he claims to be telepathizing with extraterrestrial beings.
Anh ta tuyên bố rằng mình đang giao tiếp bằng thần giao cách tâm với những sinh vật ngoài hành tinh.
they were telepathizing about their shared dreams.
Họ đã giao tiếp bằng thần giao cách tâm về những giấc mơ chung của họ.
telepathizing requires a high level of concentration.
Giao tiếp bằng thần giao cách tâm đòi hỏi một mức độ tập trung cao.
some people believe telepathizing can occur unconsciously.
Một số người tin rằng giao tiếp bằng thần giao cách tâm có thể xảy ra một cách vô thức.
telepathizing thoughts
trao đổi suy nghĩ bằng thần giao cách cảm
telepathizing feelings
trao đổi cảm xúc bằng thần giao cách cảm
telepathizing messages
trao đổi thông điệp bằng thần giao cách cảm
telepathizing ideas
trao đổi ý tưởng bằng thần giao cách cảm
telepathizing connections
trao đổi kết nối bằng thần giao cách cảm
telepathizing signals
trao đổi tín hiệu bằng thần giao cách cảm
telepathizing energy
trao đổi năng lượng bằng thần giao cách cảm
telepathizing awareness
trao đổi nhận thức bằng thần giao cách cảm
telepathizing experiences
trao đổi kinh nghiệm bằng thần giao cách cảm
telepathizing communication
trao đổi giao tiếp bằng thần giao cách cảm
they were telepathizing during the meditation session.
Họ đã giao tiếp bằng thần giao cách tâm trong buổi thiền định.
she believes in telepathizing with her pets.
Cô ấy tin vào việc giao tiếp bằng thần giao cách tâm với thú cưng của mình.
the two friends were telepathizing their thoughts.
Hai người bạn đã giao tiếp bằng thần giao cách tâm về những suy nghĩ của họ.
telepathizing can create a deeper connection.
Giao tiếp bằng thần giao cách tâm có thể tạo ra một kết nối sâu sắc hơn.
they practiced telepathizing to enhance their abilities.
Họ đã luyện tập giao tiếp bằng thần giao cách tâm để nâng cao khả năng của họ.
telepathizing is often depicted in science fiction.
Giao tiếp bằng thần giao cách tâm thường được miêu tả trong khoa học viễn tưởng.
he claims to be telepathizing with extraterrestrial beings.
Anh ta tuyên bố rằng mình đang giao tiếp bằng thần giao cách tâm với những sinh vật ngoài hành tinh.
they were telepathizing about their shared dreams.
Họ đã giao tiếp bằng thần giao cách tâm về những giấc mơ chung của họ.
telepathizing requires a high level of concentration.
Giao tiếp bằng thần giao cách tâm đòi hỏi một mức độ tập trung cao.
some people believe telepathizing can occur unconsciously.
Một số người tin rằng giao tiếp bằng thần giao cách tâm có thể xảy ra một cách vô thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay