telephonical communication
truyền thông qua điện thoại
telephonically speaking
theo cách nói qua điện thoại
telephonical message
thông điệp qua điện thoại
telephonical call
cuộc gọi qua điện thoại
telephonical era
thời đại điện thoại
telephonically connected
kết nối qua điện thoại
telephonical system
hệ thống điện thoại
telephonical network
mạng điện thoại
telephonically arranged
được sắp xếp qua điện thoại
telephonical services
dịch vụ điện thoại
the conference featured a fascinating discussion on the future of telephonical communication.
Hội nghị đã có một cuộc thảo luận hấp dẫn về tương lai của giao tiếp qua điện thoại.
despite advancements, some prefer face-to-face meetings over telephonical conversations.
Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, một số người vẫn ưa chuộng các cuộc họp trực tiếp hơn là trò chuyện qua điện thoại.
the telephonical network experienced a brief outage during the storm.
Mạng điện thoại đã trải qua một sự cố ngắn ngủi trong cơn bão.
she meticulously documented all telephonical interactions with the client.
Cô ấy đã ghi chép cẩn thận tất cả các cuộc trao đổi qua điện thoại với khách hàng.
the company invested heavily in improving its telephonical infrastructure.
Doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào việc cải thiện hạ tầng điện thoại của mình.
the telephonical system was upgraded to handle increased call volume.
Hệ thống điện thoại đã được nâng cấp để xử lý lượng cuộc gọi tăng lên.
he relied on telephonical contact to coordinate the project team.
Anh ấy dựa vào liên lạc qua điện thoại để phối hợp với nhóm dự án.
the telephonical interview was conducted remotely via video conferencing.
Phỏng vấn qua điện thoại được thực hiện từ xa thông qua hội nghị video.
the telephonical exchange between the two parties was brief and professional.
Sự trao đổi qua điện thoại giữa hai bên ngắn gọn và chuyên nghiệp.
the report detailed the efficiency of the new telephonical system.
Báo cáo chi tiết về hiệu quả của hệ thống điện thoại mới.
the telephonical support team resolved the customer's issue quickly.
Đội ngũ hỗ trợ qua điện thoại đã nhanh chóng giải quyết vấn đề của khách hàng.
the study examined the impact of telephonical technology on social interaction.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của công nghệ điện thoại đến giao tiếp xã hội.
telephonical communication
truyền thông qua điện thoại
telephonically speaking
theo cách nói qua điện thoại
telephonical message
thông điệp qua điện thoại
telephonical call
cuộc gọi qua điện thoại
telephonical era
thời đại điện thoại
telephonically connected
kết nối qua điện thoại
telephonical system
hệ thống điện thoại
telephonical network
mạng điện thoại
telephonically arranged
được sắp xếp qua điện thoại
telephonical services
dịch vụ điện thoại
the conference featured a fascinating discussion on the future of telephonical communication.
Hội nghị đã có một cuộc thảo luận hấp dẫn về tương lai của giao tiếp qua điện thoại.
despite advancements, some prefer face-to-face meetings over telephonical conversations.
Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, một số người vẫn ưa chuộng các cuộc họp trực tiếp hơn là trò chuyện qua điện thoại.
the telephonical network experienced a brief outage during the storm.
Mạng điện thoại đã trải qua một sự cố ngắn ngủi trong cơn bão.
she meticulously documented all telephonical interactions with the client.
Cô ấy đã ghi chép cẩn thận tất cả các cuộc trao đổi qua điện thoại với khách hàng.
the company invested heavily in improving its telephonical infrastructure.
Doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào việc cải thiện hạ tầng điện thoại của mình.
the telephonical system was upgraded to handle increased call volume.
Hệ thống điện thoại đã được nâng cấp để xử lý lượng cuộc gọi tăng lên.
he relied on telephonical contact to coordinate the project team.
Anh ấy dựa vào liên lạc qua điện thoại để phối hợp với nhóm dự án.
the telephonical interview was conducted remotely via video conferencing.
Phỏng vấn qua điện thoại được thực hiện từ xa thông qua hội nghị video.
the telephonical exchange between the two parties was brief and professional.
Sự trao đổi qua điện thoại giữa hai bên ngắn gọn và chuyên nghiệp.
the report detailed the efficiency of the new telephonical system.
Báo cáo chi tiết về hiệu quả của hệ thống điện thoại mới.
the telephonical support team resolved the customer's issue quickly.
Đội ngũ hỗ trợ qua điện thoại đã nhanh chóng giải quyết vấn đề của khách hàng.
the study examined the impact of telephonical technology on social interaction.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của công nghệ điện thoại đến giao tiếp xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay