teleselling

[Mỹ]/ˈtelɪselɪŋ/
[Anh]/ˈtelɪselɪŋ/

Dịch

n. việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ bằng điện thoại
Các dạng của từ
số nhiềutelesellings

Cụm từ & Cách kết hợp

teleselling script

Kịch bản teleselling

teleselling campaign

Chiến dịch teleselling

teleselling techniques

Kỹ thuật teleselling

teleselling tips

Lời khuyên teleselling

teleselling training

Đào tạo teleselling

teleselling calls

Gọi điện teleselling

teleselling skills

Kỹ năng teleselling

teleselling strategies

Chiến lược teleselling

teleselling regulations

Quy định teleselling

teleselling approach

Phương pháp teleselling

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay