telesellings

[Mỹ]/ˈtelɪselɪŋz/
[Anh]/ˈtelɪselɪŋz/

Dịch

n. việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ bằng điện thoại (dạng số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

teleselling calls

cuộc gọi teleselling

teleselling techniques

kỹ thuật teleselling

teleselling scripts

kịch bản teleselling

teleselling training

huấn luyện teleselling

teleselling industry

ngành công nghiệp teleselling

teleselling business

kinh doanh teleselling

teleselling campaigns

chiến dịch teleselling

teleselling software

phần mềm teleselling

teleselling skills

kỹ năng teleselling

teleselling experience

kinh nghiệm teleselling

Câu ví dụ

telesellings requires excellent communication skills and a persuasive demeanor.

Bán hàng qua điện thoại đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc và thái độ thuyết phục.

many companies have adopted telesellings as a cost-effective marketing strategy.

Nhiều công ty đã áp dụng bán hàng qua điện thoại như một chiến lược marketing tiết kiệm chi phí.

telesellings campaigns often target specific demographics for better results.

Các chiến dịch bán hàng qua điện thoại thường nhắm đến các nhóm nhân khẩu học cụ thể để đạt được kết quả tốt hơn.

successful telesellings involves understanding customer needs and pain points.

Bán hàng qua điện thoại thành công đòi hỏi phải hiểu được nhu cầu và điểm đau của khách hàng.

telesellings scripts should be carefully crafted to engage potential buyers.

Các kịch bản bán hàng qua điện thoại nên được xây dựng cẩn thận để thu hút khách hàng tiềm năng.

telesellings teams need regular training to stay updated on products.

Đội ngũ bán hàng qua điện thoại cần được đào tạo thường xuyên để cập nhật thông tin về sản phẩm.

telesellings can generate significant revenue when executed properly.

Bán hàng qua điện thoại có thể tạo ra doanh thu đáng kể khi được thực hiện đúng cách.

the telesellings industry has evolved with technological advancements.

Ngành nghề bán hàng qua điện thoại đã phát triển cùng với những tiến bộ về công nghệ.

telesellings requires patience and resilience when dealing with rejections.

Bán hàng qua điện thoại đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng phục hồi khi đối mặt với sự từ chối.

effective telesellings combines product knowledge with empathy.

Bán hàng qua điện thoại hiệu quả kết hợp giữa kiến thức về sản phẩm và sự đồng cảm.

telesellings managers monitor calls to ensure quality and compliance.

Quản lý bán hàng qua điện thoại giám sát các cuộc gọi để đảm bảo chất lượng và tuân thủ.

telesellings sometimes faces regulatory challenges in different regions.

Bán hàng qua điện thoại đôi khi phải đối mặt với các thách thức về quy định ở các khu vực khác nhau.

telesellings has become more sophisticated with crm integration.

Bán hàng qua điện thoại đã trở nên tinh vi hơn nhờ tích hợp hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM).

telesellings calls should be concise and value-driven.

Các cuộc gọi bán hàng qua điện thoại nên ngắn gọn và tập trung vào giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay