teletexes

[Mỹ]/ˈtɛlɪtɛks/
[Anh]/ˈtɛlɪtɛks/

Dịch

n. một hệ thống xử lý dữ liệu và truyền thông sử dụng các thiết bị đầu cuối máy tính liên kết với nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

teletex service

dịch vụ teletex

teletex system

hệ thống teletex

teletex message

thông điệp teletex

teletex transmission

truyền tải teletex

teletex format

định dạng teletex

teletex protocol

giao thức teletex

teletex terminal

thiết bị đầu cuối teletex

teletex network

mạng teletex

teletex application

ứng dụng teletex

teletex data

dữ liệu teletex

Câu ví dụ

teletex services are widely used in modern communication.

dịch vụ teletex được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hiện đại.

many newspapers now offer teletex news updates.

nhiều tờ báo hiện nay cung cấp bản cập nhật tin tức teletex.

teletex allows users to access information quickly.

teletex cho phép người dùng truy cập thông tin nhanh chóng.

the teletex system was revolutionary in the 1980s.

hệ thống teletex là một cuộc cách mạng vào những năm 1980.

with teletex, you can receive messages instantly.

với teletex, bạn có thể nhận tin nhắn ngay lập tức.

teletex has been replaced by more advanced technologies.

teletex đã được thay thế bằng các công nghệ tiên tiến hơn.

many users prefer teletex for its simplicity.

nhiều người dùng thích teletex vì sự đơn giản của nó.

teletex can be integrated into various communication systems.

teletex có thể được tích hợp vào các hệ thống liên lạc khác nhau.

learning to use teletex can be beneficial for professionals.

học cách sử dụng teletex có thể có lợi cho các chuyên gia.

teletex provides a unique way to transmit data.

teletex cung cấp một cách độc đáo để truyền dữ liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay