telferages

[Mỹ]/['telfəridʒ]/
[Anh]/['telfəridʒ]/

Dịch

n.hệ thống vận chuyển hàng hóa bằng cáp treo

Cụm từ & Cách kết hợp

telferages market

thị trường telferages

telferages supply

nguồn cung telferages

telferages industry

ngành công nghiệp telferages

telferages analysis

phân tích telferages

telferages trends

xu hướng telferages

telferages growth

sự tăng trưởng của telferages

telferages report

báo cáo telferages

telferages strategy

chiến lược telferages

telferages investment

đầu tư telferages

telferages forecast

dự báo telferages

Câu ví dụ

we need to analyze the telferages in our supply chain.

Chúng tôi cần phân tích các hệ thống nâng hạ trong chuỗi cung ứng của chúng tôi.

the telferages help lift heavy materials to the upper floors.

Các hệ thống nâng hạ giúp nâng các vật liệu nặng lên các tầng trên.

regular maintenance of telferages is essential for safety.

Việc bảo trì thường xuyên các hệ thống nâng hạ là rất quan trọng đối với sự an toàn.

we installed new telferages to improve efficiency.

Chúng tôi đã lắp đặt các hệ thống nâng hạ mới để cải thiện hiệu quả.

understanding the mechanics of telferages is crucial for engineers.

Hiểu cơ chế hoạt động của các hệ thống nâng hạ là rất quan trọng đối với các kỹ sư.

the factory relies heavily on automated telferages.

Nhà máy phụ thuộc nhiều vào các hệ thống nâng hạ tự động.

training staff on telferages operation is necessary.

Việc đào tạo nhân viên về vận hành hệ thống nâng hạ là cần thiết.

telferages can significantly reduce manual labor.

Các hệ thống nâng hạ có thể giảm đáng kể sức lao động thủ công.

we are considering upgrading our telferages for better performance.

Chúng tôi đang xem xét nâng cấp các hệ thống nâng hạ của mình để có hiệu suất tốt hơn.

safety protocols must be followed when operating telferages.

Các quy tắc an toàn phải được tuân thủ khi vận hành các hệ thống nâng hạ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay