tellable story
câu chuyện có thể kể
tellable moment
khoảnh khắc có thể kể
tellable experience
trải nghiệm có thể kể
tellable event
sự kiện có thể kể
tellable tale
truyện cổ có thể kể
tellable joke
chúm chơi có thể kể
tellable truth
sự thật có thể kể
tellable fact
sự kiện có thể kể
tellable lesson
bài học có thể kể
tellable anecdote
mẩu chuyện có thể kể
the story is so interesting that it is absolutely tellable.
Câu chuyện rất thú vị đến mức hoàn toàn có thể kể.
she shared a tellable experience from her travels.
Cô ấy chia sẻ một trải nghiệm đáng kể từ chuyến đi của mình.
his life is filled with tellable moments.
Cuộc đời anh tràn ngập những khoảnh khắc đáng kể.
they created a tellable narrative for the documentary.
Họ đã tạo ra một câu chuyện đáng kể cho bộ phim tài liệu.
the teacher encouraged students to write tellable stories.
Giáo viên khuyến khích học sinh viết những câu chuyện đáng kể.
every adventure has a tellable tale behind it.
Mỗi cuộc phiêu lưu đều có một câu chuyện đáng kể đằng sau nó.
her achievements are tellable to inspire others.
Những thành tựu của cô ấy rất đáng để kể để truyền cảm hứng cho người khác.
he has a tellable way of recounting his childhood.
Anh ấy có một cách kể về tuổi thơ của mình rất thú vị.
there are many tellable lessons in this book.
Có rất nhiều bài học đáng kể trong cuốn sách này.
her funny anecdotes are always tellable at parties.
Những câu chuyện hài hước của cô ấy luôn thú vị để kể tại các bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay