shareable content
nội dung có thể chia sẻ
shareable link
liên kết có thể chia sẻ
shareable image
hình ảnh có thể chia sẻ
shareable document
tài liệu có thể chia sẻ
shareable video
video có thể chia sẻ
shareable post
bài đăng có thể chia sẻ
shareable file
tệp có thể chia sẻ
shareable resource
tài nguyên có thể chia sẻ
shareable app
ứng dụng có thể chia sẻ
shareable idea
ý tưởng có thể chia sẻ
the document is shareable with team members.
tài liệu có thể chia sẻ với các thành viên trong nhóm.
we need to create a shareable link for the file.
chúng tôi cần tạo một liên kết có thể chia sẻ cho tệp tin.
make sure your presentation is shareable online.
đảm bảo bài thuyết trình của bạn có thể chia sẻ trực tuyến.
shareable content can help increase engagement.
nội dung có thể chia sẻ có thể giúp tăng mức độ tương tác.
she designed a shareable infographic for social media.
cô ấy đã thiết kế một infographic có thể chia sẻ cho mạng xã hội.
our app allows users to create shareable playlists.
ứng dụng của chúng tôi cho phép người dùng tạo danh sách phát có thể chia sẻ.
they launched a shareable campaign to promote the product.
họ đã phát động một chiến dịch có thể chia sẻ để quảng bá sản phẩm.
it's important to have shareable resources for collaboration.
rất quan trọng để có các tài nguyên có thể chia sẻ để cộng tác.
we need a shareable format for our research findings.
chúng tôi cần một định dạng có thể chia sẻ cho kết quả nghiên cứu của chúng tôi.
creating shareable visuals can boost your marketing strategy.
việc tạo ra các hình ảnh trực quan có thể chia sẻ có thể tăng cường chiến lược tiếp thị của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay