expressable feelings
dễ bày tỏ cảm xúc
easily expressable
dễ dàng bày tỏ
expressable gratitude
có thể bày tỏ lòng biết ơn
not expressable
không thể bày tỏ
expressable concern
có thể bày tỏ sự quan tâm
being expressable
có thể bày tỏ
expressable ideas
ý tưởng có thể bày tỏ
expressable opinions
ý kiến có thể bày tỏ
the feeling of accomplishment is often expressable in words.
Cảm giác đạt được thành tựu thường có thể diễn tả bằng lời.
her gratitude was deeply expressable through her actions.
Sự biết ơn của cô ấy đã được thể hiện sâu sắc qua hành động của cô ấy.
the beauty of the sunset wasn't fully expressable in a photograph.
Vẻ đẹp của hoàng hôn không thể diễn tả đầy đủ trong một bức ảnh.
the complex emotions were not easily expressable.
Những cảm xúc phức tạp không dễ dàng diễn tả.
it's difficult to put into words how much we appreciate your help; it's barely expressable.
Rất khó để diễn tả bằng lời chúng tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn như thế nào; nó hầu như không thể diễn tả.
the joy of the occasion was readily expressable by everyone present.
Niềm vui của sự kiện đó có thể dễ dàng được thể hiện bởi tất cả những người có mặt.
the concept proved to be barely expressable to a novice.
Khái niệm đó tỏ ra khó khăn để diễn tả với người mới bắt đầu.
the team's disappointment was clearly expressable in their body language.
Sự thất vọng của đội bóng đã được thể hiện rõ ràng qua ngôn ngữ cơ thể của họ.
the artist's vision was expressable through vibrant colors and bold strokes.
Tầm nhìn của nghệ sĩ có thể được thể hiện qua những màu sắc sống động và những nét vẽ táo bạo.
the data was expressable in a clear and concise report.
Dữ liệu có thể được thể hiện trong một báo cáo rõ ràng và súc tích.
the problem was expressable as a simple equation.
Vấn đề có thể được diễn tả như một phương trình đơn giản.
expressable feelings
dễ bày tỏ cảm xúc
easily expressable
dễ dàng bày tỏ
expressable gratitude
có thể bày tỏ lòng biết ơn
not expressable
không thể bày tỏ
expressable concern
có thể bày tỏ sự quan tâm
being expressable
có thể bày tỏ
expressable ideas
ý tưởng có thể bày tỏ
expressable opinions
ý kiến có thể bày tỏ
the feeling of accomplishment is often expressable in words.
Cảm giác đạt được thành tựu thường có thể diễn tả bằng lời.
her gratitude was deeply expressable through her actions.
Sự biết ơn của cô ấy đã được thể hiện sâu sắc qua hành động của cô ấy.
the beauty of the sunset wasn't fully expressable in a photograph.
Vẻ đẹp của hoàng hôn không thể diễn tả đầy đủ trong một bức ảnh.
the complex emotions were not easily expressable.
Những cảm xúc phức tạp không dễ dàng diễn tả.
it's difficult to put into words how much we appreciate your help; it's barely expressable.
Rất khó để diễn tả bằng lời chúng tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn như thế nào; nó hầu như không thể diễn tả.
the joy of the occasion was readily expressable by everyone present.
Niềm vui của sự kiện đó có thể dễ dàng được thể hiện bởi tất cả những người có mặt.
the concept proved to be barely expressable to a novice.
Khái niệm đó tỏ ra khó khăn để diễn tả với người mới bắt đầu.
the team's disappointment was clearly expressable in their body language.
Sự thất vọng của đội bóng đã được thể hiện rõ ràng qua ngôn ngữ cơ thể của họ.
the artist's vision was expressable through vibrant colors and bold strokes.
Tầm nhìn của nghệ sĩ có thể được thể hiện qua những màu sắc sống động và những nét vẽ táo bạo.
the data was expressable in a clear and concise report.
Dữ liệu có thể được thể hiện trong một báo cáo rõ ràng và súc tích.
the problem was expressable as a simple equation.
Vấn đề có thể được diễn tả như một phương trình đơn giản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay