temblors

[Mỹ]/ˈtɛmblərz/
[Anh]/ˈtɛmblɔrz/

Dịch

n.động đất

Cụm từ & Cách kết hợp

small temblors

động đất nhỏ

frequent temblors

động đất thường xuyên

mild temblors

động đất nhẹ

strong temblors

động đất mạnh

recent temblors

động đất gần đây

major temblors

động đất lớn

aftershocks temblors

động đất do dư

earthquake temblors

động đất

detecting temblors

phát hiện động đất

notable temblors

động đất đáng chú ý

Câu ví dụ

scientists study temblors to understand seismic activity.

các nhà khoa học nghiên cứu động đất để hiểu rõ hơn về hoạt động địa chấn.

after the temblors, many buildings were inspected for damage.

sau những cơn động đất, nhiều tòa nhà đã được kiểm tra để đánh giá thiệt hại.

residents were warned to prepare for possible temblors.

người dân được cảnh báo chuẩn bị cho những cơn động đất có thể xảy ra.

temblors can occur without any warning signs.

động đất có thể xảy ra mà không có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào.

seismologists analyze temblors to predict future earthquakes.

các nhà địa chấn học phân tích động đất để dự đoán động đất trong tương lai.

people often feel anxious after experiencing temblors.

con người thường cảm thấy lo lắng sau khi trải qua những cơn động đất.

emergency services are always on alert for temblors.

các dịch vụ khẩn cấp luôn trong tình trạng cảnh giác với những cơn động đất.

some temblors are too small to be felt by humans.

một số trận động đất quá nhỏ để con người có thể cảm nhận được.

temblors can cause landslides in mountainous regions.

động đất có thể gây ra sạt lở đất ở các vùng núi.

after the temblors, residents gathered in open spaces.

sau những cơn động đất, người dân đã tập trung ở những không gian mở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay