small temblors
động đất nhỏ
frequent temblors
động đất thường xuyên
mild temblors
động đất nhẹ
strong temblors
động đất mạnh
recent temblors
động đất gần đây
major temblors
động đất lớn
aftershocks temblors
động đất do dư
earthquake temblors
động đất
detecting temblors
phát hiện động đất
notable temblors
động đất đáng chú ý
scientists study temblors to understand seismic activity.
các nhà khoa học nghiên cứu động đất để hiểu rõ hơn về hoạt động địa chấn.
after the temblors, many buildings were inspected for damage.
sau những cơn động đất, nhiều tòa nhà đã được kiểm tra để đánh giá thiệt hại.
residents were warned to prepare for possible temblors.
người dân được cảnh báo chuẩn bị cho những cơn động đất có thể xảy ra.
temblors can occur without any warning signs.
động đất có thể xảy ra mà không có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào.
seismologists analyze temblors to predict future earthquakes.
các nhà địa chấn học phân tích động đất để dự đoán động đất trong tương lai.
people often feel anxious after experiencing temblors.
con người thường cảm thấy lo lắng sau khi trải qua những cơn động đất.
emergency services are always on alert for temblors.
các dịch vụ khẩn cấp luôn trong tình trạng cảnh giác với những cơn động đất.
some temblors are too small to be felt by humans.
một số trận động đất quá nhỏ để con người có thể cảm nhận được.
temblors can cause landslides in mountainous regions.
động đất có thể gây ra sạt lở đất ở các vùng núi.
after the temblors, residents gathered in open spaces.
sau những cơn động đất, người dân đã tập trung ở những không gian mở.
small temblors
động đất nhỏ
frequent temblors
động đất thường xuyên
mild temblors
động đất nhẹ
strong temblors
động đất mạnh
recent temblors
động đất gần đây
major temblors
động đất lớn
aftershocks temblors
động đất do dư
earthquake temblors
động đất
detecting temblors
phát hiện động đất
notable temblors
động đất đáng chú ý
scientists study temblors to understand seismic activity.
các nhà khoa học nghiên cứu động đất để hiểu rõ hơn về hoạt động địa chấn.
after the temblors, many buildings were inspected for damage.
sau những cơn động đất, nhiều tòa nhà đã được kiểm tra để đánh giá thiệt hại.
residents were warned to prepare for possible temblors.
người dân được cảnh báo chuẩn bị cho những cơn động đất có thể xảy ra.
temblors can occur without any warning signs.
động đất có thể xảy ra mà không có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào.
seismologists analyze temblors to predict future earthquakes.
các nhà địa chấn học phân tích động đất để dự đoán động đất trong tương lai.
people often feel anxious after experiencing temblors.
con người thường cảm thấy lo lắng sau khi trải qua những cơn động đất.
emergency services are always on alert for temblors.
các dịch vụ khẩn cấp luôn trong tình trạng cảnh giác với những cơn động đất.
some temblors are too small to be felt by humans.
một số trận động đất quá nhỏ để con người có thể cảm nhận được.
temblors can cause landslides in mountainous regions.
động đất có thể gây ra sạt lở đất ở các vùng núi.
after the temblors, residents gathered in open spaces.
sau những cơn động đất, người dân đã tập trung ở những không gian mở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay