temporalty

[Mỹ]/ˈtɛmpərəlti/
[Anh]/ˈtɛmpərəlti/

Dịch

n. giáo dân; người bình thường; trong cách sử dụng cổ xưa, chỉ chung cho giáo dân
Các dạng của từ
số nhiềutemporalties

Cụm từ & Cách kết hợp

temporalty factor

yếu tố tạm thời

temporalty aspect

khía cạnh tạm thời

temporalty analysis

phân tích tạm thời

temporalty dimension

thước đo tạm thời

temporalty relationship

mối quan hệ tạm thời

temporalty concept

khái niệm tạm thời

temporalty variable

biến tạm thời

temporalty framework

khung tạm thời

temporalty measurement

đo lường tạm thời

temporalty theory

thuyết tạm thời

Câu ví dụ

temporalty is often overlooked in discussions about time management.

Tính chất tạm thời thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về quản lý thời gian.

the concept of temporalty can influence our understanding of deadlines.

Khái niệm về tính chất tạm thời có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu về thời hạn.

in philosophy, temporalty raises questions about existence and reality.

Trong triết học, tính chất tạm thời đặt ra những câu hỏi về sự tồn tại và thực tại.

understanding temporalty can help improve productivity in the workplace.

Hiểu về tính chất tạm thời có thể giúp cải thiện năng suất làm việc.

temporalty affects how we perceive events in our lives.

Tính chất tạm thời ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức về các sự kiện trong cuộc sống.

many cultures have different interpretations of temporalty.

Nhiều nền văn hóa có những cách hiểu khác nhau về tính chất tạm thời.

temporalty plays a significant role in historical analysis.

Tính chất tạm thời đóng vai trò quan trọng trong phân tích lịch sử.

artists often explore the theme of temporalty in their work.

Các nghệ sĩ thường khám phá chủ đề về tính chất tạm thời trong tác phẩm của họ.

in literature, temporalty can shape narrative structure.

Trong văn học, tính chất tạm thời có thể định hình cấu trúc tường thuật.

our understanding of temporalty can change with new scientific discoveries.

Cách hiểu của chúng ta về tính chất tạm thời có thể thay đổi với những khám phá khoa học mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay