| số nhiều | temptingnesses |
the temptingness of the warm apple pie was impossible to resist.
Sự hấp dẫn của chiếc bánh táo nóng là không thể cưỡng lại được.
we must consider the temptingness of their offer carefully.
Chúng ta phải cẩn thận xem xét sự hấp dẫn của đề nghị của họ.
the visual temptingness of the display increased sales.
Sự hấp dẫn về mặt thị giác của màn trình bày đã làm tăng doanh số bán hàng.
she questioned the temptingness of the easy way out.
Cô ấy nghi ngờ sự hấp dẫn của con đường dễ dàng.
the dessert's temptingness caused a moment of hesitation.
Sự hấp dẫn của món tráng miệng đã gây ra một khoảnh khắc do dự.
there is a certain temptingness to living abroad alone.
Có một sự hấp dẫn nhất định trong việc sống một mình ở nước ngoài.
understanding the temptingness of the job is key.
Hiểu được sự hấp dẫn của công việc là rất quan trọng.
he spoke about the temptingness of taking a break.
Anh ấy nói về sự hấp dẫn của việc nghỉ ngơi.
the marketing team highlighted the temptingness of the deal.
Đội ngũ tiếp thị đã nhấn mạnh sự hấp dẫn của thỏa thuận này.
nothing compares to the temptingness of a fresh coffee.
Không có gì sánh được với sự hấp dẫn của một tách cà phê mới pha.
the overwhelming temptingness of the chocolate was obvious.
Sự hấp dẫn mạnh mẽ của sô cô la là rõ ràng.
the temptingness of the warm apple pie was impossible to resist.
Sự hấp dẫn của chiếc bánh táo nóng là không thể cưỡng lại được.
we must consider the temptingness of their offer carefully.
Chúng ta phải cẩn thận xem xét sự hấp dẫn của đề nghị của họ.
the visual temptingness of the display increased sales.
Sự hấp dẫn về mặt thị giác của màn trình bày đã làm tăng doanh số bán hàng.
she questioned the temptingness of the easy way out.
Cô ấy nghi ngờ sự hấp dẫn của con đường dễ dàng.
the dessert's temptingness caused a moment of hesitation.
Sự hấp dẫn của món tráng miệng đã gây ra một khoảnh khắc do dự.
there is a certain temptingness to living abroad alone.
Có một sự hấp dẫn nhất định trong việc sống một mình ở nước ngoài.
understanding the temptingness of the job is key.
Hiểu được sự hấp dẫn của công việc là rất quan trọng.
he spoke about the temptingness of taking a break.
Anh ấy nói về sự hấp dẫn của việc nghỉ ngơi.
the marketing team highlighted the temptingness of the deal.
Đội ngũ tiếp thị đã nhấn mạnh sự hấp dẫn của thỏa thuận này.
nothing compares to the temptingness of a fresh coffee.
Không có gì sánh được với sự hấp dẫn của một tách cà phê mới pha.
the overwhelming temptingness of the chocolate was obvious.
Sự hấp dẫn mạnh mẽ của sô cô la là rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay