tenacities

[Mỹ]/[ˈtenəsɪtiːz]/
[Anh]/[ˈtenəsɪtiːz]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

tenacities matter

Sự kiên cường quan trọng

testing tenacities

kiểm tra sự kiên cường

increased tenacities

sự kiên cường được tăng cường

demonstrating tenacities

thể hiện sự kiên cường

analyzing tenacities

phân tích sự kiên cường

understanding tenacities

hiểu về sự kiên cường

building tenacities

xây dựng sự kiên cường

highlighting tenacities

nổi bật sự kiên cường

exploring tenacities

khám phá sự kiên cường

despite tenacities

mặc dù có sự kiên cường

Câu ví dụ

the climbers demonstrated remarkable tenacities in the face of the storm.

Các nhà leo núi đã thể hiện sự kiên cường đáng khen ngợi trước cơn bão.

understanding the tenacities of the material is crucial for engineering design.

Hiểu về sự kiên cường của vật liệu là rất quan trọng cho thiết kế kỹ thuật.

her tenacities in pursuing her dreams were truly inspiring to everyone.

Sự kiên cường của cô trong việc theo đuổi ước mơ đã thực sự truyền cảm hứng cho mọi người.

the team’s tenacities were tested throughout the challenging competition.

Sự kiên cường của đội đã được kiểm tra trong suốt cuộc thi đầy thách thức.

we analyzed the tenacities of various polymers for the new project.

Chúng tôi đã phân tích sự kiên cường của các loại polymer cho dự án mới.

the study investigated the correlation between tenacities and material lifespan.

Nghiên cứu này điều tra mối liên hệ giữa sự kiên cường và tuổi thọ của vật liệu.

despite setbacks, the company showed great tenacities in the market.

Mặc dù gặp phải những thất bại, công ty đã thể hiện sự kiên cường lớn trên thị trường.

the athlete’s tenacities helped her overcome the difficult obstacle course.

Sự kiên cường của vận động viên đã giúp cô vượt qua đường cản trở khó khăn.

the research focused on improving the tenacities of the composite material.

Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện sự kiên cường của vật liệu composite.

the project required assessing the tenacities of different construction materials.

Dự án yêu cầu đánh giá sự kiên cường của các vật liệu xây dựng khác nhau.

the speaker praised the community's collective tenacities in overcoming adversity.

Người phát biểu khen ngợi sự kiên cường tập thể của cộng đồng trong việc vượt qua nghịch cảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay