tenacities matter
Sự kiên cường quan trọng
testing tenacities
kiểm tra sự kiên cường
increased tenacities
sự kiên cường được tăng cường
demonstrating tenacities
thể hiện sự kiên cường
analyzing tenacities
phân tích sự kiên cường
understanding tenacities
hiểu về sự kiên cường
building tenacities
xây dựng sự kiên cường
highlighting tenacities
nổi bật sự kiên cường
exploring tenacities
khám phá sự kiên cường
despite tenacities
mặc dù có sự kiên cường
the climbers demonstrated remarkable tenacities in the face of the storm.
Các nhà leo núi đã thể hiện sự kiên cường đáng khen ngợi trước cơn bão.
understanding the tenacities of the material is crucial for engineering design.
Hiểu về sự kiên cường của vật liệu là rất quan trọng cho thiết kế kỹ thuật.
her tenacities in pursuing her dreams were truly inspiring to everyone.
Sự kiên cường của cô trong việc theo đuổi ước mơ đã thực sự truyền cảm hứng cho mọi người.
the team’s tenacities were tested throughout the challenging competition.
Sự kiên cường của đội đã được kiểm tra trong suốt cuộc thi đầy thách thức.
we analyzed the tenacities of various polymers for the new project.
Chúng tôi đã phân tích sự kiên cường của các loại polymer cho dự án mới.
the study investigated the correlation between tenacities and material lifespan.
Nghiên cứu này điều tra mối liên hệ giữa sự kiên cường và tuổi thọ của vật liệu.
despite setbacks, the company showed great tenacities in the market.
Mặc dù gặp phải những thất bại, công ty đã thể hiện sự kiên cường lớn trên thị trường.
the athlete’s tenacities helped her overcome the difficult obstacle course.
Sự kiên cường của vận động viên đã giúp cô vượt qua đường cản trở khó khăn.
the research focused on improving the tenacities of the composite material.
Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện sự kiên cường của vật liệu composite.
the project required assessing the tenacities of different construction materials.
Dự án yêu cầu đánh giá sự kiên cường của các vật liệu xây dựng khác nhau.
the speaker praised the community's collective tenacities in overcoming adversity.
Người phát biểu khen ngợi sự kiên cường tập thể của cộng đồng trong việc vượt qua nghịch cảnh.
tenacities matter
Sự kiên cường quan trọng
testing tenacities
kiểm tra sự kiên cường
increased tenacities
sự kiên cường được tăng cường
demonstrating tenacities
thể hiện sự kiên cường
analyzing tenacities
phân tích sự kiên cường
understanding tenacities
hiểu về sự kiên cường
building tenacities
xây dựng sự kiên cường
highlighting tenacities
nổi bật sự kiên cường
exploring tenacities
khám phá sự kiên cường
despite tenacities
mặc dù có sự kiên cường
the climbers demonstrated remarkable tenacities in the face of the storm.
Các nhà leo núi đã thể hiện sự kiên cường đáng khen ngợi trước cơn bão.
understanding the tenacities of the material is crucial for engineering design.
Hiểu về sự kiên cường của vật liệu là rất quan trọng cho thiết kế kỹ thuật.
her tenacities in pursuing her dreams were truly inspiring to everyone.
Sự kiên cường của cô trong việc theo đuổi ước mơ đã thực sự truyền cảm hứng cho mọi người.
the team’s tenacities were tested throughout the challenging competition.
Sự kiên cường của đội đã được kiểm tra trong suốt cuộc thi đầy thách thức.
we analyzed the tenacities of various polymers for the new project.
Chúng tôi đã phân tích sự kiên cường của các loại polymer cho dự án mới.
the study investigated the correlation between tenacities and material lifespan.
Nghiên cứu này điều tra mối liên hệ giữa sự kiên cường và tuổi thọ của vật liệu.
despite setbacks, the company showed great tenacities in the market.
Mặc dù gặp phải những thất bại, công ty đã thể hiện sự kiên cường lớn trên thị trường.
the athlete’s tenacities helped her overcome the difficult obstacle course.
Sự kiên cường của vận động viên đã giúp cô vượt qua đường cản trở khó khăn.
the research focused on improving the tenacities of the composite material.
Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện sự kiên cường của vật liệu composite.
the project required assessing the tenacities of different construction materials.
Dự án yêu cầu đánh giá sự kiên cường của các vật liệu xây dựng khác nhau.
the speaker praised the community's collective tenacities in overcoming adversity.
Người phát biểu khen ngợi sự kiên cường tập thể của cộng đồng trong việc vượt qua nghịch cảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay