tenorists unite
những người hát hợp tác
tenorists perform
những người hát biểu diễn
tenorists collaborate
những người hát cộng tác
tenorists sing
những người hát
tenorists practice
những người hát luyện tập
tenorists compete
những người hát thi đấu
tenorists train
những người hát huấn luyện
tenorists join
những người hát tham gia
tenorists lead
những người hát dẫn đầu
tenorists showcase
những người hát trưng bày
many tenorists perform in opera houses around the world.
Nhiều ca sĩ tenor biểu diễn trong các nhà hát opera trên khắp thế giới.
the tenorists showcased their talent during the concert.
Những ca sĩ tenor đã thể hiện tài năng của họ trong buổi hòa nhạc.
some tenorists specialize in classical music.
Một số ca sĩ tenor chuyên về nhạc cổ điển.
tenorists often collaborate with orchestras for performances.
Những ca sĩ tenor thường hợp tác với các dàn nhạc cho các buổi biểu diễn.
the tenorists' voices blended beautifully in the choir.
Giọng hát của những ca sĩ tenor đã hòa quyện tuyệt đẹp trong dàn hợp xướng.
many tenorists have a wide vocal range.
Nhiều ca sĩ tenor có âm vực rộng.
tenorists are often featured in musical theater productions.
Những ca sĩ tenor thường xuyên xuất hiện trong các sản phẩm nhạc kịch.
young tenorists are encouraged to participate in competitions.
Những ca sĩ tenor trẻ tuổi được khuyến khích tham gia các cuộc thi.
famous tenorists have inspired many aspiring singers.
Những ca sĩ tenor nổi tiếng đã truyền cảm hứng cho nhiều ca sĩ đầy triển vọng.
tenorists often take vocal lessons to improve their skills.
Những ca sĩ tenor thường tham gia các bài học thanh nhạc để cải thiện kỹ năng của họ.
tenorists unite
những người hát hợp tác
tenorists perform
những người hát biểu diễn
tenorists collaborate
những người hát cộng tác
tenorists sing
những người hát
tenorists practice
những người hát luyện tập
tenorists compete
những người hát thi đấu
tenorists train
những người hát huấn luyện
tenorists join
những người hát tham gia
tenorists lead
những người hát dẫn đầu
tenorists showcase
những người hát trưng bày
many tenorists perform in opera houses around the world.
Nhiều ca sĩ tenor biểu diễn trong các nhà hát opera trên khắp thế giới.
the tenorists showcased their talent during the concert.
Những ca sĩ tenor đã thể hiện tài năng của họ trong buổi hòa nhạc.
some tenorists specialize in classical music.
Một số ca sĩ tenor chuyên về nhạc cổ điển.
tenorists often collaborate with orchestras for performances.
Những ca sĩ tenor thường hợp tác với các dàn nhạc cho các buổi biểu diễn.
the tenorists' voices blended beautifully in the choir.
Giọng hát của những ca sĩ tenor đã hòa quyện tuyệt đẹp trong dàn hợp xướng.
many tenorists have a wide vocal range.
Nhiều ca sĩ tenor có âm vực rộng.
tenorists are often featured in musical theater productions.
Những ca sĩ tenor thường xuyên xuất hiện trong các sản phẩm nhạc kịch.
young tenorists are encouraged to participate in competitions.
Những ca sĩ tenor trẻ tuổi được khuyến khích tham gia các cuộc thi.
famous tenorists have inspired many aspiring singers.
Những ca sĩ tenor nổi tiếng đã truyền cảm hứng cho nhiều ca sĩ đầy triển vọng.
tenorists often take vocal lessons to improve their skills.
Những ca sĩ tenor thường tham gia các bài học thanh nhạc để cải thiện kỹ năng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay