tensing

[Mỹ]/[ˈtensɪŋ]/
[Anh]/[ˈtensɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động làm co cơ; quá trình trở nên căng thẳng.
v. Làm cho cơ bắp căng lên; Trở nên căng thẳng.

Cụm từ & Cách kết hợp

tensing muscles

Vietnamese_translation

present tense

Vietnamese_translation

past tenses

Vietnamese_translation

tensing up

Vietnamese_translation

future tense

Vietnamese_translation

tensing exercise

Vietnamese_translation

tenses agreement

Vietnamese_translation

tensing shoulders

Vietnamese_translation

perfect tense

Vietnamese_translation

tensing neck

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the team is tensing their muscles before the big game.

Đội đang gồng cứng các cơ bắp trước trận đấu lớn.

she felt a tensing in her shoulders after a long day at work.

Cô cảm thấy căng cơ ở vai sau một ngày dài làm việc.

the violinist was tensing his bow hand for optimal control.

Người chơi violin đang gồng cứng bàn tay cầm cây cung để có độ kiểm soát tốt nhất.

he noticed a tensing of the crowd as the speaker began.

Anh nhận thấy đám đông căng thẳng khi người diễn giả bắt đầu.

yoga helps to release tensing in the neck and back.

Yoga giúp giải tỏa sự căng cơ ở cổ và lưng.

the climber was tensing every fiber of his being on the sheer rock face.

Người leo núi đang gồng cứng mọi tế bào trong cơ thể trên vách đá dựng đứng.

the athlete is tensing his core for increased stability.

Vận động viên đang gồng cứng cơ lõi để tăng độ ổn định.

the dancer is tensing her leg muscles for a high leap.

Nữ khiêu vũ đang gồng cứng các cơ chân để thực hiện một cú nhảy cao.

he experienced a tensing of his jaw due to stress.

Anh trải qua sự căng cơ ở hàm do căng thẳng.

the guitarist was tensing his fingers to play the complex chord.

Người chơi guitar đang gồng cứng các ngón tay để chơi hợp âm phức tạp.

the swimmer is tensing his body to streamline his form.

Người bơi đang gồng cứng cơ thể để tối ưu hóa tư thế bơi của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay