tepal

[Mỹ]/ˈtɛpəl/
[Anh]/ˈtɛpəl/

Dịch

n. (thực vật học) một phần giống cánh hoa của một bông hoa
Các dạng của từ
số nhiềutepals

Cụm từ & Cách kết hợp

tepal structure

cấu trúc cánh hoa

tepal arrangement

bố trí cánh hoa

tepal color

màu sắc cánh hoa

tepal shape

hình dạng cánh hoa

tepal length

độ dài cánh hoa

tepal number

số lượng cánh hoa

tepal fusion

hợp nhất cánh hoa

tepal development

sự phát triển của cánh hoa

tepal differentiation

sự biệt hóa của cánh hoa

tepal anatomy

giải phẫu cánh hoa

Câu ví dụ

the tepal of the flower is vibrant and colorful.

cánh hoa có màu sắc rực rỡ và tươi sáng.

each tepal contributes to the overall beauty of the bloom.

mỗi cánh hoa góp phần tạo nên vẻ đẹp tổng thể của đóa hoa.

the tepal structure varies among different species.

cấu trúc của cánh hoa khác nhau giữa các loài khác nhau.

botanists study the tepal arrangement for classification.

các nhà thực vật học nghiên cứu cách sắp xếp của cánh hoa để phân loại.

the tepal can be fused or separate in some plants.

cánh hoa có thể hợp nhất hoặc tách biệt ở một số loài thực vật.

in orchids, the tepal plays a crucial role in pollination.

ở hoa lan, cánh hoa đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.

the tepal's texture can influence pollinator attraction.

độ đặc của cánh hoa có thể ảnh hưởng đến sự thu hút của loài thụ phấn.

some flowers have a unique tepal shape that distinguishes them.

một số loài hoa có hình dạng cánh hoa độc đáo giúp chúng khác biệt.

a healthy tepal is essential for the plant's reproduction.

cánh hoa khỏe mạnh là điều cần thiết cho sự sinh sản của cây.

the color of the tepal can indicate the health of the plant.

màu sắc của cánh hoa có thể cho biết tình trạng sức khỏe của cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay