tepidity

[Mỹ]/tɛˈpɪdəti/
[Anh]/tɛˈpɪdəti/

Dịch

n. chất lượng của việc ấm vừa phải; ấm nhẹ.
Word Forms
số nhiềutepidities

Cụm từ & Cách kết hợp

tepidity of water

sự ấm áp của nước

tepidity in climate

sự ấm áp trong khí hậu

tepidity of tea

sự ấm áp của trà

tepidity of air

sự ấm áp của không khí

tepidity of emotions

sự ấm áp của cảm xúc

tepidity in response

sự phản hồi hờ hững

tepidity of soup

sự ấm áp của súp

tepidity of relations

sự ấm áp trong quan hệ

tepidity in debate

sự hờ hững trong tranh luận

tepidity of friendship

sự ấm áp của tình bạn

Câu ví dụ

the tepidity of the water made it comfortable for swimming.

Nhiệt độ vừa phải của nước khiến nó thoải mái để bơi.

he enjoyed the tepidity of the tea after letting it cool.

Anh ấy thích sự ấm vừa phải của trà sau khi để nguội.

the tepidity of the soup was just right for serving.

Nhiệt độ của món súp vừa phải để dùng.

she preferred the tepidity of the room over the cold air conditioning.

Cô thích sự ấm áp của căn phòng hơn là điều hòa không khí lạnh.

the tepidity of the climate in spring is refreshing.

Nhiệt độ ôn hòa của khí hậu vào mùa xuân thật sảng khoái.

he found the tepidity of the coffee soothing.

Anh thấy sự ấm áp của cà phê thật dễ chịu.

the tepidity of the breeze was pleasant during the evening.

Gió ấm áp buổi tối thật dễ chịu.

she wrapped herself in a blanket to enjoy the tepidity of the fire.

Cô quấn mình trong chăn để tận hưởng sự ấm áp của lửa.

the tepidity of the air made it a perfect day for a picnic.

Nhiệt độ của không khí khiến đó là một ngày hoàn hảo cho chuyến dã ngoại.

after the workout, he appreciated the tepidity of the shower.

Sau khi tập luyện, anh đánh giá cao sự ấm áp của vòi hoa sen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay