| số nhiều | terbiums |
terbium oxide
óxit terbium
terbium metal
kim loại terbium
terbium compound
hợp chất terbium
terbium ion
ion terbium
terbium doped
terbium được khuyếch tán
terbium sulfide
lưu huỳnh hóa terbium
terbium chloride
clorua terbium
terbium phosphide
phosphua terbium
terbium luminescence
độ sáng của terbium
terbium alloy
hợp kim terbium
terbium is used in making green phosphors for displays.
terbium được sử dụng trong sản xuất phốt pho màu xanh cho màn hình.
scientists are researching the properties of terbium for new technologies.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của terbium cho các công nghệ mới.
terbium can improve the efficiency of certain types of lasers.
terbium có thể cải thiện hiệu quả của một số loại laser nhất định.
in the periodic table, terbium is located in the lanthanide series.
trong bảng tuần hoàn, terbium nằm trong chuỗi lantanit.
terbium compounds are often used in electronics.
các hợp chất của terbium thường được sử dụng trong điện tử.
researchers are exploring the potential of terbium in renewable energy.
các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của terbium trong năng lượng tái tạo.
terbium plays a crucial role in certain types of magnets.
terbium đóng vai trò quan trọng trong một số loại nam châm nhất định.
using terbium can enhance the color quality of led lights.
việc sử dụng terbium có thể nâng cao chất lượng màu của đèn led.
terbium is a rare earth element with unique properties.
terbium là một nguyên tố đất hiếm với các đặc tính độc đáo.
applications of terbium can be found in various industries.
các ứng dụng của terbium có thể được tìm thấy trong nhiều ngành công nghiệp.
terbium oxide
óxit terbium
terbium metal
kim loại terbium
terbium compound
hợp chất terbium
terbium ion
ion terbium
terbium doped
terbium được khuyếch tán
terbium sulfide
lưu huỳnh hóa terbium
terbium chloride
clorua terbium
terbium phosphide
phosphua terbium
terbium luminescence
độ sáng của terbium
terbium alloy
hợp kim terbium
terbium is used in making green phosphors for displays.
terbium được sử dụng trong sản xuất phốt pho màu xanh cho màn hình.
scientists are researching the properties of terbium for new technologies.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của terbium cho các công nghệ mới.
terbium can improve the efficiency of certain types of lasers.
terbium có thể cải thiện hiệu quả của một số loại laser nhất định.
in the periodic table, terbium is located in the lanthanide series.
trong bảng tuần hoàn, terbium nằm trong chuỗi lantanit.
terbium compounds are often used in electronics.
các hợp chất của terbium thường được sử dụng trong điện tử.
researchers are exploring the potential of terbium in renewable energy.
các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của terbium trong năng lượng tái tạo.
terbium plays a crucial role in certain types of magnets.
terbium đóng vai trò quan trọng trong một số loại nam châm nhất định.
using terbium can enhance the color quality of led lights.
việc sử dụng terbium có thể nâng cao chất lượng màu của đèn led.
terbium is a rare earth element with unique properties.
terbium là một nguyên tố đất hiếm với các đặc tính độc đáo.
applications of terbium can be found in various industries.
các ứng dụng của terbium có thể được tìm thấy trong nhiều ngành công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay