teres major
ức mấu
teres minor
ức mấu bé
teres muscle
cơ mấu
teres ligament
liệt mấu
teres tendon
gân mấu
teres function
chức năng của mấu
teres anatomy
giải phẫu học của mấu
teres injury
chấn thương mấu
teres exercise
bài tập mấu
teres stretch
kéo giãn mấu
she has a teres muscle strain from working out too hard.
Cô ấy bị căng cơ vai từ việc tập luyện quá sức.
the teres major plays a vital role in shoulder movement.
Cơ vai lớn đóng vai trò quan trọng trong chuyển động của vai.
he is studying the teres minor for his anatomy class.
Anh ấy đang nghiên cứu về cơ vai nhỏ cho lớp giải phẫu học của mình.
the teres muscles are often overlooked in fitness training.
Các cơ vai thường bị bỏ qua trong quá trình tập luyện thể dục.
understanding the teres muscles can improve your workout efficiency.
Hiểu về các cơ vai có thể cải thiện hiệu quả tập luyện của bạn.
she felt pain in her teres major after lifting weights.
Cô ấy cảm thấy đau ở cơ vai lớn sau khi nâng tạ.
the teres muscles help stabilize the shoulder joint.
Các cơ vai giúp ổn định khớp vai.
injury to the teres minor can affect arm mobility.
Lesion ở cơ vai nhỏ có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động của cánh tay.
he is focusing on strengthening his teres muscles.
Anh ấy đang tập trung vào việc tăng cường sức mạnh cho các cơ vai của mình.
physical therapy often includes exercises for the teres muscles.
Vật lý trị liệu thường bao gồm các bài tập cho các cơ vai.
teres major
ức mấu
teres minor
ức mấu bé
teres muscle
cơ mấu
teres ligament
liệt mấu
teres tendon
gân mấu
teres function
chức năng của mấu
teres anatomy
giải phẫu học của mấu
teres injury
chấn thương mấu
teres exercise
bài tập mấu
teres stretch
kéo giãn mấu
she has a teres muscle strain from working out too hard.
Cô ấy bị căng cơ vai từ việc tập luyện quá sức.
the teres major plays a vital role in shoulder movement.
Cơ vai lớn đóng vai trò quan trọng trong chuyển động của vai.
he is studying the teres minor for his anatomy class.
Anh ấy đang nghiên cứu về cơ vai nhỏ cho lớp giải phẫu học của mình.
the teres muscles are often overlooked in fitness training.
Các cơ vai thường bị bỏ qua trong quá trình tập luyện thể dục.
understanding the teres muscles can improve your workout efficiency.
Hiểu về các cơ vai có thể cải thiện hiệu quả tập luyện của bạn.
she felt pain in her teres major after lifting weights.
Cô ấy cảm thấy đau ở cơ vai lớn sau khi nâng tạ.
the teres muscles help stabilize the shoulder joint.
Các cơ vai giúp ổn định khớp vai.
injury to the teres minor can affect arm mobility.
Lesion ở cơ vai nhỏ có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động của cánh tay.
he is focusing on strengthening his teres muscles.
Anh ấy đang tập trung vào việc tăng cường sức mạnh cho các cơ vai của mình.
physical therapy often includes exercises for the teres muscles.
Vật lý trị liệu thường bao gồm các bài tập cho các cơ vai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay