terete

[Mỹ]/təˈriːti/
[Anh]/təˈriːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hình trụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

terete shape

hình dạng nhẵn

terete object

đối tượng nhẵn

terete form

dạng nhẵn

terete surface

bề mặt nhẵn

terete body

thân nhẵn

terete structure

cấu trúc nhẵn

terete line

đường kẻ nhẵn

terete edge

cạnh nhẵn

terete model

mô hình nhẵn

terete feature

tính năng nhẵn

Câu ví dụ

the plant has a terete stem that supports its growth.

cây có thân hình tròn dẹt giúp hỗ trợ sự phát triển của nó.

terete leaves are often found in tropical regions.

lá hình tròn dẹt thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

we studied the terete shape of the cactus to understand its adaptation.

chúng tôi nghiên cứu hình dạng tròn dẹt của xương rồng để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của nó.

the terete form of the branch allows better sunlight exposure.

hình dạng tròn dẹt của nhánh cho phép tiếp xúc với ánh nắng tốt hơn.

some fish species have terete bodies that help them swim efficiently.

một số loài cá có thân hình tròn dẹt giúp chúng bơi lội hiệu quả hơn.

in biology, a terete structure can indicate a specific function.

trong sinh học, cấu trúc hình tròn dẹt có thể cho thấy một chức năng cụ thể.

the artist preferred using terete forms in her sculptures.

nghệ sĩ thích sử dụng các hình thức tròn dẹt trong các tác phẩm điêu khắc của mình.

terete shapes are often more aerodynamic than flat ones.

các hình dạng tròn dẹt thường khí động học hơn các hình dạng phẳng.

we observed the terete design of the new building.

chúng tôi quan sát thiết kế hình tròn dẹt của tòa nhà mới.

the terete appearance of the vase makes it unique.

vẻ ngoài hình tròn dẹt của chiếc bình làm cho nó trở nên độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay