termly

[Mỹ]/'tɝmli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. thường xuyên
adj. xảy ra theo khoảng thời gian của một kỳ hạn

Cụm từ & Cách kết hợp

termly report

báo cáo định kỳ

termly assessment

đánh giá định kỳ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay