ternion

[Mỹ]/ˈtɜːnɪən/
[Anh]/ˈtɜrniən/

Dịch

n.ba điều hoặc người được nhóm lại với nhau
Các dạng của từ
số nhiềuternions

Cụm từ & Cách kết hợp

ternion of forces

bộ ba lực

ternion of vectors

bộ ba vectơ

ternion representation

biểu diễn ternion

ternion algebra

đại số ternion

ternion space

không gian ternion

ternion system

hệ ternion

ternion model

mô hình ternion

ternion dynamics

động lực học ternion

ternion analysis

phân tích ternion

ternion theorem

định lý ternion

Câu ví dụ

the team worked in a ternion to solve the complex problem.

nhóm đã làm việc theo một bộ ba để giải quyết vấn đề phức tạp.

in mathematics, a ternion can represent three-dimensional vectors.

trong toán học, một bộ ba có thể biểu diễn các vectơ ba chiều.

they formed a ternion to complete the project efficiently.

họ đã hình thành một bộ ba để hoàn thành dự án một cách hiệu quả.

each ternion in the game has unique abilities.

mỗi bộ ba trong trò chơi có những khả năng độc đáo.

the concept of ternion is often used in computer graphics.

khái niệm về bộ ba thường được sử dụng trong đồ họa máy tính.

they made a ternion to tackle the challenges ahead.

họ đã tạo ra một bộ ba để đối phó với những thách thức phía trước.

in programming, a ternion can simplify code structure.

trong lập trình, một bộ ba có thể đơn giản hóa cấu trúc mã.

we discussed the idea of forming a ternion for the project.

chúng tôi đã thảo luận về ý tưởng hình thành một bộ ba cho dự án.

a ternion of friends often leads to great adventures.

một bộ ba bạn bè thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu tuyệt vời.

in physics, a ternion can describe a system with three forces.

trong vật lý, một bộ ba có thể mô tả một hệ thống với ba lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay