terrorize

[Mỹ]/ˈterəraɪz/
[Anh]/ˈterəraɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. gây sợ hãi hoặc đe dọa
n. nỗi sợ, sự kinh hoàng

Câu ví dụ

A criminal gang terrorized the neighbourhood.

Một băng đảng tội phạm đã đe dọa khu dân cư.

he used his private army to terrorize the population.

anh ta đã sử dụng quân đội tư nhân của mình để đe dọa dân chúng.

the union said staff would not be terrorized into ending their strike.

Công đoàn cho biết nhân viên sẽ không bị đe dọa để chấm dứt cuộc đình công của họ.

A number of unruly youths ganged up and terrorized the district.

Một số thanh niên nghịch ngợm đã tụ tập và đe dọa khu vực.

A number of unruly youth ganged up and terrorized the district.

Một số thanh niên nghịch ngợm đã tụ tập và đe dọa khu vực.

The terrorist tried to terrorize the civilians in the city.

Kẻ khủng bố đã cố gắng đe dọa dân thường trong thành phố.

The haunted house was designed to terrorize visitors.

Ngôi nhà ma ám được thiết kế để đe dọa du khách.

The criminal used a gun to terrorize the bank employees.

Kẻ tội phạm đã sử dụng súng để đe dọa nhân viên ngân hàng.

The dictator's regime was known to terrorize its citizens.

Chế độ của nhà độc tài nổi tiếng là đe dọa người dân của mình.

The horror movie was so intense that it terrorized the audience.

Bộ phim kinh dị quá mạnh đến mức khiến khán giả khiếp sợ.

The bully would often terrorize younger students at school.

Kẻ bắt nạt thường xuyên đe dọa những học sinh nhỏ hơn ở trường.

The serial killer terrorized the neighborhood for months.

Kẻ giết người hàng loạt đã đe dọa khu phố trong nhiều tháng.

The thunderstorm's loud noises can terrorize pets.

Tiếng ồn lớn của cơn giông có thể khiến thú cưng sợ hãi.

The evil witch in the story would terrorize the villagers.

Mụ phù thủy độc ác trong câu chuyện sẽ đe dọa dân làng.

The abusive partner would often terrorize their significant other.

Đối tác lạm dụng thường xuyên đe dọa người bạn đời của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay