He responded tersely to her question.
Anh ấy trả lời câu hỏi của cô ấy một cách ngắn gọn và khó chịu.
She tersely declined the offer.
Cô ấy từ chối lời đề nghị một cách ngắn gọn và dứt khoát.
The boss communicated tersely with his employees.
Ông chủ giao tiếp với nhân viên một cách ngắn gọn và khó chịu.
The email was written tersely and to the point.
Email được viết ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.
She tersely told him to leave her alone.
Cô ấy bảo anh ta đừng làm phiền cô ấy một cách ngắn gọn và dứt khoát.
He tersely informed them of the change in plans.
Anh ấy thông báo cho họ về sự thay đổi kế hoạch một cách ngắn gọn và dứt khoát.
The teacher tersely reminded the students of the upcoming deadline.
Giáo viên nhắc nhở học sinh về thời hạn sắp tới một cách ngắn gọn và dứt khoát.
The officer tersely ordered the crowd to disperse.
Sĩ quan ra lệnh cho đám đông rời đi một cách ngắn gọn và dứt khoát.
She tersely replied with a simple 'yes'.
Cô ấy trả lời một cách ngắn gọn bằng một câu 'có' đơn giản.
His tersely worded message left no room for misinterpretation.
Thông điệp được diễn đạt ngắn gọn của anh ấy không để lại chỗ cho sự hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay