testaceans

[Mỹ]/ˌtɛstəˈsiːən/
[Anh]/ˌtɛstəˈsiən/

Dịch

n.các thành viên của một lớp sinh vật có vỏ; lớp sinh vật có vỏ
adj.liên quan đến sinh vật có vỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

testacean species

loài testacean

testacean habitat

môi trường sống của testacean

testacean morphology

hình thái của testacean

testacean diversity

đa dạng của testacean

testacean classification

phân loại testacean

testacean behavior

hành vi của testacean

testacean ecology

sinh thái học của testacean

testacean fossils

fossil testacean

testacean research

nghiên cứu về testacean

testacean anatomy

giải phẫu của testacean

Câu ví dụ

testaceans are fascinating organisms found in freshwater environments.

testaceans là những sinh vật hấp dẫn được tìm thấy trong môi trường nước ngọt.

the study of testaceans can provide insights into ecosystem health.

nghiên cứu về testaceans có thể cung cấp những hiểu biết về sức khỏe của hệ sinh thái.

many testaceans have unique shell structures that protect them.

nhiều testaceans có cấu trúc vỏ độc đáo bảo vệ chúng.

scientists are researching the behavior of testaceans in their natural habitats.

các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của testaceans trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

testaceans play a crucial role in nutrient cycling in aquatic ecosystems.

testaceans đóng vai trò quan trọng trong quá trình tuần hoàn dinh dưỡng trong các hệ sinh thái dưới nước.

some testaceans are known for their ability to adapt to changing environments.

một số testaceans được biết đến với khả năng thích nghi với môi trường thay đổi.

researchers often use testaceans as bioindicators for water quality.

các nhà nghiên cứu thường sử dụng testaceans như các chỉ báo sinh học về chất lượng nước.

the diversity of testaceans in a pond can indicate its ecological health.

sự đa dạng của testaceans trong một ao có thể cho thấy sức khỏe sinh thái của nó.

testaceans are an important part of the food web in aquatic environments.

testaceans là một phần quan trọng của chuỗi thức ăn trong môi trường dưới nước.

understanding testacean life cycles can help in conservation efforts.

hiểu về vòng đời của testaceans có thể giúp các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay