testaceous

[Mỹ]/tɛˈsteɪʃəs/
[Anh]/tɛˈsteɪʃəs/

Dịch

adj.có vỏ hoặc cấu trúc giống như vỏ; có màu nâu đỏ; liên quan đến hoặc có chất lượng như vỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

testaceous organisms

sinh vật testaceous

testaceous species

loài testaceous

testaceous mollusks

động vật thân mềm testaceous

testaceous shells

vỏ testaceous

testaceous structure

cấu trúc testaceous

testaceous fossils

fossil testaceous

testaceous animals

động vật testaceous

testaceous features

đặc điểm testaceous

testaceous forms

dạng testaceous

testaceous layers

lớp testaceous

Câu ví dụ

the testaceous structure of the turtle's shell provides excellent protection.

cấu trúc testaceous của vỏ rùa cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời.

many mollusks are known for their testaceous bodies.

nhiều động vật thân mềm nổi tiếng với cơ thể testaceous của chúng.

the testaceous nature of the organism helps it survive in harsh environments.

tính chất testaceous của sinh vật giúp nó sống sót trong môi trường khắc nghiệt.

scientists study testaceous fossils to understand ancient marine life.

các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch testaceous để hiểu về đời sống biển cổ đại.

testaceous animals often have unique adaptations for their habitats.

động vật testaceous thường có những thích nghi độc đáo với môi trường sống của chúng.

the museum displayed a variety of testaceous specimens from different eras.

bảo tàng trưng bày nhiều mẫu vật testaceous từ các thời đại khác nhau.

some testaceous species can be found in both freshwater and marine environments.

một số loài testaceous có thể được tìm thấy cả ở môi trường nước ngọt và môi trường biển.

the testaceous covering of the snail protects it from predators.

lớp vỏ testaceous của ốc sên bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi.

understanding the testaceous features of these organisms is crucial for classification.

hiểu các đặc điểm testaceous của những sinh vật này là rất quan trọng để phân loại.

testaceous layers can vary significantly between species.

các lớp testaceous có thể khác nhau đáng kể giữa các loài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay