testifying witness
làm chứng nhân
testifying under oath
khai thề
testifying in court
làm chứng tại tòa án
testifying about facts
làm chứng về các sự kiện
testifying for justice
làm chứng cho công lý
testifying against someone
làm chứng chống lại ai đó
testifying to events
làm chứng về các sự kiện
testifying as expert
làm chứng với tư cách chuyên gia
testifying in public
làm chứng trước công chúng
testifying truthfully
làm chứng trung thực
the witness is testifying in court.
người chứng nhân đang khai báo tại tòa án.
she is testifying about the events of that night.
cô ấy đang khai báo về những sự kiện vào đêm đó.
testifying under oath is a serious matter.
khai báo dưới lời thề là một vấn đề nghiêm trọng.
he is testifying as an expert witness.
anh ấy đang khai báo với tư cách là một chuyên gia.
the lawyer is preparing her for testifying.
luật sư đang chuẩn bị cho cô ấy khai báo.
testifying can be a stressful experience.
việc khai báo có thể là một trải nghiệm căng thẳng.
she was nervous while testifying in front of the jury.
cô ấy rất căng thẳng khi khai báo trước bồi thẩm đoàn.
he is testifying about the accident he witnessed.
anh ấy đang khai báo về vụ tai nạn mà anh ấy đã chứng kiến.
testifying can help bring justice to victims.
việc khai báo có thể giúp mang lại công lý cho các nạn nhân.
she was called to the stand for testifying.
cô ấy đã được triệu tập lên bồi thẩm đoàn để khai báo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay