testinesses in conversation
sự bồn chồn trong cuộc trò chuyện
testinesses of children
sự bồn chồn của trẻ em
testinesses during meetings
sự bồn chồn trong các cuộc họp
testinesses in relationships
sự bồn chồn trong các mối quan hệ
testinesses at work
sự bồn chồn tại nơi làm việc
testinesses of adults
sự bồn chồn của người lớn
testinesses in discussions
sự bồn chồn trong các cuộc thảo luận
testinesses during travel
sự bồn chồn trong quá trình đi lại
testinesses in families
sự bồn chồn trong gia đình
testinesses with peers
sự bồn chồn với bạn bè
his testinesses were evident during the meeting.
Sự bực bội của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong cuộc họp.
she often shows her testinesses when under pressure.
Cô ấy thường thể hiện sự bực bội khi bị áp lực.
the testinesses of the team leader affected everyone's mood.
Sự bực bội của người dẫn đầu nhóm đã ảnh hưởng đến tâm trạng của mọi người.
his frequent testinesses made it hard to work with him.
Sự bực bội thường xuyên của anh ấy khiến mọi người khó làm việc với anh ấy.
she tried to hide her testinesses during the discussion.
Cô ấy cố gắng che giấu sự bực bội trong suốt cuộc thảo luận.
the testinesses in her voice revealed her frustration.
Sự bực bội trong giọng nói của cô ấy cho thấy sự thất vọng của cô ấy.
his testinesses were met with patience from his colleagues.
Sự bực bội của anh ấy đã được các đồng nghiệp đáp lại bằng sự kiên nhẫn.
they had to manage their testinesses to complete the project.
Họ phải quản lý sự bực bội của mình để hoàn thành dự án.
the testinesses of the situation called for a calm approach.
Sự bực bội của tình huống đòi hỏi một cách tiếp cận bình tĩnh.
her testinesses were a sign of her underlying stress.
Sự bực bội của cô ấy là dấu hiệu của sự căng thẳng tiềm ẩn của cô ấy.
testinesses in conversation
sự bồn chồn trong cuộc trò chuyện
testinesses of children
sự bồn chồn của trẻ em
testinesses during meetings
sự bồn chồn trong các cuộc họp
testinesses in relationships
sự bồn chồn trong các mối quan hệ
testinesses at work
sự bồn chồn tại nơi làm việc
testinesses of adults
sự bồn chồn của người lớn
testinesses in discussions
sự bồn chồn trong các cuộc thảo luận
testinesses during travel
sự bồn chồn trong quá trình đi lại
testinesses in families
sự bồn chồn trong gia đình
testinesses with peers
sự bồn chồn với bạn bè
his testinesses were evident during the meeting.
Sự bực bội của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong cuộc họp.
she often shows her testinesses when under pressure.
Cô ấy thường thể hiện sự bực bội khi bị áp lực.
the testinesses of the team leader affected everyone's mood.
Sự bực bội của người dẫn đầu nhóm đã ảnh hưởng đến tâm trạng của mọi người.
his frequent testinesses made it hard to work with him.
Sự bực bội thường xuyên của anh ấy khiến mọi người khó làm việc với anh ấy.
she tried to hide her testinesses during the discussion.
Cô ấy cố gắng che giấu sự bực bội trong suốt cuộc thảo luận.
the testinesses in her voice revealed her frustration.
Sự bực bội trong giọng nói của cô ấy cho thấy sự thất vọng của cô ấy.
his testinesses were met with patience from his colleagues.
Sự bực bội của anh ấy đã được các đồng nghiệp đáp lại bằng sự kiên nhẫn.
they had to manage their testinesses to complete the project.
Họ phải quản lý sự bực bội của mình để hoàn thành dự án.
the testinesses of the situation called for a calm approach.
Sự bực bội của tình huống đòi hỏi một cách tiếp cận bình tĩnh.
her testinesses were a sign of her underlying stress.
Sự bực bội của cô ấy là dấu hiệu của sự căng thẳng tiềm ẩn của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay