testpiece

[Mỹ]/ˈtɛstpiːs/
[Anh]/ˈtɛstpiːs/

Dịch

n. Một mẫu dùng để kiểm tra trong các bối cảnh khoa học; một khối hoặc mảnh mẫu; một sản phẩm thử nghiệm; một tấm hoặc vật liệu thử nghiệm, đặc biệt là trong hàn.
Các dạng của từ
số nhiềutestpieces

Cụm từ & Cách kết hợp

the testpiece

Vietnamese_translation

a testpiece

Vietnamese_translation

testpiece for

Vietnamese_translation

perfect testpiece

Vietnamese_translation

final testpiece

Vietnamese_translation

testpiece demonstrates

Vietnamese_translation

testpieces

Vietnamese_translation

ideal testpiece

Vietnamese_translation

testpiece represents

Vietnamese_translation

testing a testpiece

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the violinist selected a challenging bach testpiece for her audition.

Người chơi violin đã chọn một bài thi khó của Bach cho buổi dự tuyển của cô.

students must prepare a testpiece that demonstrates their technical proficiency.

Học sinh phải chuẩn bị một bài thi thể hiện kỹ năng kỹ thuật của họ.

the orchestra conductor chose an unfamiliar testpiece to test the ensemble's adaptability.

Người chỉ huy dàn nhạc đã chọn một bài thi không quen thuộc để kiểm tra khả năng thích nghi của dàn nhạc.

engineers designed a new alloy and created a testpiece for stress testing.

Kỹ sư đã thiết kế một hợp kim mới và tạo ra một mẫu thử để kiểm tra độ bền.

the music academy requires applicants to perform two testpieces of contrasting styles.

Trường âm nhạc yêu cầu các ứng viên trình diễn hai bài thi với phong cách đối lập.

she practiced the difficult testpiece for weeks before the competition.

Cô đã luyện tập bài thi khó trong nhiều tuần trước khi thi đấu.

the testpiece evaluation criteria include precision, dynamics, and emotional expression.

Tiêu chí đánh giá bài thi bao gồm độ chính xác, động lực và biểu hiện cảm xúc.

composers often write testpieces specifically to challenge advanced musicians.

Nhạc sĩ thường viết các bài thi đặc biệt để thách thức các nhạc công cao cấp.

the manufacturing company produced several testpiece samples to check quality control.

Công ty sản xuất đã sản xuất một số mẫu bài thi để kiểm tra kiểm soát chất lượng.

his teacher recommended a shorter testpiece for the upcoming examination.

Giáo viên của anh ấy đã khuyên anh nên chọn một bài thi ngắn hơn cho kỳ kiểm tra tới.

the competition rules specify that the testpiece must be performed from memory.

Quy định của cuộc thi quy định rằng bài thi phải được trình diễn từ trí nhớ.

scientists examined the testpiece under high magnification to analyze its microstructure.

Các nhà khoa học đã quan sát mẫu thử dưới độ phóng đại cao để phân tích cấu trúc vi mô của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay