testudines

[Mỹ]/tɛˈstjuːdaɪnz/
[Anh]/tɛˈstuːdaɪnz/

Dịch

n. dạng số nhiều của testudo, chỉ rùa hoặc rùa biển
Các dạng của từ
số nhiềutestudiness

Cụm từ & Cách kết hợp

testudines habitat

môi trường sống của rùa

testudines species

loài rùa

testudines behavior

hành vi của rùa

testudines conservation

bảo tồn rùa

testudines anatomy

giải phẫu học của rùa

testudines diet

chế độ ăn của rùa

testudines evolution

sự tiến hóa của rùa

testudines habitat loss

mất môi trường sống của rùa

testudines research

nghiên cứu về rùa

testudines reproduction

sinh sản của rùa

Câu ví dụ

the testudines are an ancient group of reptiles.

các bảo thạch là một nhóm bò sát cổ đại.

many species of testudines are endangered.

nhiều loài bảo thạch đang bị đe dọa.

testudines have unique shells for protection.

các bảo thạch có vỏ độc đáo để bảo vệ.

researchers study testudines to understand their behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu bảo thạch để hiểu hành vi của chúng.

conservation efforts are crucial for testudines survival.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của bảo thạch.

testudines are often found in freshwater habitats.

các bảo thạch thường được tìm thấy ở các môi trường sống nước ngọt.

some testudines can live for over a hundred years.

một số loài bảo thạch có thể sống hơn một trăm năm.

testudines play an important role in their ecosystems.

các bảo thạch đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.

the diet of testudines varies by species.

chế độ ăn của các bảo thạch khác nhau tùy theo loài.

some testudines are known for their migratory patterns.

một số loài bảo thạch nổi tiếng với các kiểu di cư của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay