testudoes

[Mỹ]/tɛˈstjuːdəʊz/
[Anh]/tɛˈstuːdoʊz/

Dịch

n. một chiếc khiên lớn có hình dạng giống như mai rùa; một lớp bảo vệ giống như mai rùa

Cụm từ & Cách kết hợp

testudoes formation

hành động đội hình rùa

testudoes strategy

chiến lược đội hình rùa

testudoes defense

phòng thủ đội hình rùa

testudoes march

diễu hành đội hình rùa

testudoes tactics

chiến thuật đội hình rùa

testudoes shield

khiên đội hình rùa

testudoes maneuver

khéo léo đội hình rùa

testudoes unit

đơn vị đội hình rùa

testudoes approach

tiếp cận đội hình rùa

testudoes drill

tập luyện đội hình rùa

Câu ví dụ

testudoes are fascinating creatures that can live for many decades.

rùa hộp là những sinh vật hấp dẫn có thể sống nhiều thập kỷ.

in ancient rome, soldiers used testudoes to protect themselves during battles.

ở la mã cổ đại, các binh lính sử dụng đội hình rùa để bảo vệ bản thân trong các trận chiến.

testudoes have a unique ability to retract their heads and limbs for protection.

rùa hộp có khả năng đặc biệt là rút đầu và chân của chúng lại để bảo vệ.

many people enjoy observing testudoes in their natural habitats.

rất nhiều người thích quan sát rùa hộp trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

testudoes are often used in educational programs about wildlife conservation.

rùa hộp thường được sử dụng trong các chương trình giáo dục về bảo tồn động vật hoang dã.

some species of testudoes are endangered due to habitat loss.

một số loài rùa hộp đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

testudoes can often be found basking in the sun near water sources.

rùa hộp thường có thể được tìm thấy đang tắm nắng gần các nguồn nước.

people keep testudoes as pets because of their calm demeanor.

mọi người nuôi rùa hộp làm thú cưng vì chúng có tính cách điềm tĩnh.

in mythology, testudoes are sometimes seen as symbols of wisdom and longevity.

trong thần thoại, rùa hộp đôi khi được xem là biểu tượng của trí tuệ và trường thọ.

understanding the diet of testudoes is crucial for their care in captivity.

hiểu rõ chế độ ăn uống của rùa hộp là điều quan trọng để chăm sóc chúng trong điều kiện nuôi nhốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay