tetchinesses in conversation
sự bực bội trong cuộc trò chuyện
tetchinesses of children
sự bực bội của trẻ em
tetchinesses during meetings
sự bực bội trong các cuộc họp
tetchinesses in relationships
sự bực bội trong các mối quan hệ
tetchinesses from stress
sự bực bội từ căng thẳng
tetchinesses in discussions
sự bực bội trong các cuộc thảo luận
tetchinesses of adults
sự bực bội của người lớn
tetchinesses in teams
sự bực bội trong các nhóm
his tetchinesses often lead to misunderstandings.
Những cơn nóng giận của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she tried to manage her tetchinesses during the meeting.
Cô ấy đã cố gắng kiểm soát cơn nóng giận của mình trong cuộc họp.
frequent tetchinesses can strain relationships.
Những cơn nóng giận thường xuyên có thể gây căng thẳng cho các mối quan hệ.
his tetchinesses were evident during the discussion.
Cơn nóng giận của anh ấy rất rõ ràng trong suốt cuộc thảo luận.
recognizing her tetchinesses helped her improve communication.
Việc nhận ra những cơn nóng giận của cô ấy đã giúp cô ấy cải thiện giao tiếp.
they learned to navigate his tetchinesses with care.
Họ đã học cách điều hướng những cơn nóng giận của anh ấy một cách cẩn thận.
her tetchinesses were often triggered by stress.
Những cơn nóng giận của cô ấy thường bị kích hoạt bởi căng thẳng.
managing tetchinesses is crucial for team harmony.
Kiểm soát cơn nóng giận là điều quan trọng để đạt được sự hòa hợp trong nhóm.
he apologized for his recent tetchinesses.
Anh ấy đã xin lỗi vì những cơn nóng giận gần đây của mình.
understanding his tetchinesses made their friendship stronger.
Việc hiểu những cơn nóng giận của anh ấy đã làm cho tình bạn của họ trở nên bền chặt hơn.
tetchinesses in conversation
sự bực bội trong cuộc trò chuyện
tetchinesses of children
sự bực bội của trẻ em
tetchinesses during meetings
sự bực bội trong các cuộc họp
tetchinesses in relationships
sự bực bội trong các mối quan hệ
tetchinesses from stress
sự bực bội từ căng thẳng
tetchinesses in discussions
sự bực bội trong các cuộc thảo luận
tetchinesses of adults
sự bực bội của người lớn
tetchinesses in teams
sự bực bội trong các nhóm
his tetchinesses often lead to misunderstandings.
Những cơn nóng giận của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she tried to manage her tetchinesses during the meeting.
Cô ấy đã cố gắng kiểm soát cơn nóng giận của mình trong cuộc họp.
frequent tetchinesses can strain relationships.
Những cơn nóng giận thường xuyên có thể gây căng thẳng cho các mối quan hệ.
his tetchinesses were evident during the discussion.
Cơn nóng giận của anh ấy rất rõ ràng trong suốt cuộc thảo luận.
recognizing her tetchinesses helped her improve communication.
Việc nhận ra những cơn nóng giận của cô ấy đã giúp cô ấy cải thiện giao tiếp.
they learned to navigate his tetchinesses with care.
Họ đã học cách điều hướng những cơn nóng giận của anh ấy một cách cẩn thận.
her tetchinesses were often triggered by stress.
Những cơn nóng giận của cô ấy thường bị kích hoạt bởi căng thẳng.
managing tetchinesses is crucial for team harmony.
Kiểm soát cơn nóng giận là điều quan trọng để đạt được sự hòa hợp trong nhóm.
he apologized for his recent tetchinesses.
Anh ấy đã xin lỗi vì những cơn nóng giận gần đây của mình.
understanding his tetchinesses made their friendship stronger.
Việc hiểu những cơn nóng giận của anh ấy đã làm cho tình bạn của họ trở nên bền chặt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay