tetrametric

[Mỹ]/ˌtetrəˈmetrɪk/
[Anh]/ˌtɛtrəˈmɛtrɪk/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc gồm bốn phần hoặc đơn vị đo.

Cụm từ & Cách kết hợp

tetrametric structure

cấu trúc tứ nhịp

tetrametric system

hệ thống tứ nhịp

tetrametric analysis

phân tích tứ nhịp

tetrametric method

phương pháp tứ nhịp

tetrametric design

thiết kế tứ nhịp

tetrametric pattern

mô hình tứ nhịp

tetrametric measurement

đo lường tứ nhịp

tetrametric classification

phân loại tứ nhịp

tetrametric composition

cấu tạo tứ nhịp

tetrametric framework

khung tứ nhịp

Câu ví dụ

the composer experimented with tetrametric rhythm to create an unconventional musical piece.

Nhạc sĩ đã thử nghiệm với nhịp điệu tetrametric để tạo ra một tác phẩm âm nhạc không theo quy tắc truyền thống.

the tetrametric structure of the poem gave it a distinctive rhythmic quality.

Cấu trúc tetrametric của bài thơ đã mang lại cho nó một chất lượng nhịp điệu đặc biệt.

scientists are studying the tetrametric arrangement of certain crystal formations.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự sắp xếp tetrametric của một số dạng tinh thể.

the tetrametric pattern in the artwork creates a sense of balance and harmony.

Mẫu tetrametric trong tác phẩm nghệ thuật tạo ra cảm giác cân bằng và hài hòa.

ancient greek poetry often employed tetrametric verse forms.

Thơ cổ Hy Lạp thường sử dụng các thể thơ có nhịp điệu tetrametric.

the architect incorporated a tetrametric design into the building's facade.

Kiến trúc sư đã đưa vào thiết kế tetrametric vào mặt tiền của tòa nhà.

researchers developed a tetrametric framework for analyzing complex systems.

Nghiên cứu viên đã phát triển một khung tetrametric để phân tích các hệ thống phức tạp.

the tetrametric scheme allows for more efficient data organization.

Phương pháp tetrametric cho phép tổ chức dữ liệu hiệu quả hơn.

musicians sometimes prefer tetrametric meter over traditional time signatures.

Đôi khi các nhạc sĩ ưa chuộng nhịp điệu tetrametric hơn các ký hiệu thời lượng truyền thống.

the tetrametric approach provided a new perspective on the problem.

Phương pháp tetrametric đã cung cấp một góc nhìn mới về vấn đề này.

a tetrametric model helps explain the four-part relationship in this theory.

Mô hình tetrametric giúp giải thích mối quan hệ bốn phần trong lý thuyết này.

the principle of tetrametric composition is evident in this classical symphony.

Nguyên tắc của việc sáng tác tetrametric rõ ràng trong bản giao hưởng cổ điển này.

the dance choreography followed a precise tetrametric technique.

Biên đạo múa tuân theo một kỹ thuật tetrametric chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay