tetrapodous

[Mỹ]/te'træpədəs/
[Anh]/te'træpədəs/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của một tetrapod

Cụm từ & Cách kết hợp

tetrapodous animals

động vật bốn chân

tetrapodous species

loài động vật bốn chân

tetrapodous limbs

chi bốn chân

tetrapodous vertebrates

động vật bốn chân có xương sống

tetrapodous forms

dạng bốn chân

tetrapodous creatures

sinh vật bốn chân

tetrapodous fossils

fossil bốn chân

tetrapodous anatomy

giải phẫu học về động vật bốn chân

tetrapodous evolution

sự tiến hóa của động vật bốn chân

tetrapodous habitat

môi trường sống của động vật bốn chân

Câu ví dụ

tetrapodous creatures have evolved to adapt to various environments.

các loài sinh vật bốn chân đã tiến hóa để thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

the tetrapodous anatomy of amphibians allows them to thrive both in water and on land.

bộ phận giải phẫu bốn chân của các loài lưỡng cư cho phép chúng phát triển cả trên cạn và dưới nước.

scientists study tetrapodous fossils to understand the evolution of vertebrates.

các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch bốn chân để hiểu về sự tiến hóa của động vật có xương sống.

many tetrapodous species exhibit remarkable adaptations for survival.

nhiều loài bốn chân thể hiện những khả năng thích nghi đáng kinh ngạc để tồn tại.

tetrapodous animals play a crucial role in their ecosystems.

động vật bốn chân đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

the study of tetrapodous vertebrates provides insights into limb development.

nghiên cứu về động vật có xương sống bốn chân cung cấp những hiểu biết về sự phát triển của chi.

tetrapodous organisms are a key focus in evolutionary biology.

các sinh vật bốn chân là trọng tâm chính trong sinh học tiến hóa.

understanding the tetrapodous structure helps in the study of biomechanics.

hiểu về cấu trúc bốn chân giúp nghiên cứu về sinh học vận động.

some tetrapodous species have lost their limbs over time.

một số loài bốn chân đã mất đi các chi của chúng theo thời gian.

the tetrapodous design of certain robots mimics animal movement.

thiết kế bốn chân của một số robot bắt chước chuyển động của động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay